skater

/'skeitə/
Học thuật
Thân thiện
skater

A skater glides gracefully across the ice rink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trượt băng: Một người tham gia vào hoạt động trượt băng, thường sử dụng giày trượt lưỡi kim loại trên bề mặt băng.
    • Người trượt ván (skateboard): Một người tham gia vào môn thể thao hoặc hoạt động giải trí bằng cách sử dụng ván trượt (skateboard). (Lưu ý: Đây nghĩa mở rộng phổ biến, thường cần ngữ cảnh cụ thể).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ice skater performed a beautiful spin. (Người trượt băng đã thực hiện một xoay đẹp mắt.)
    • The park is full of skaters practicing their tricks. (Công viên đầy những người trượt ván đang luyện tập các chiêu thức của họ.)
    • She is a professional figure skater. ( ấy một vận động viên trượt băng nghệ thuật chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roller skater": Người trượt patin (sử dụng giày bánh xe).

    • The roller skater glided smoothly along the path. (Người trượt patin lướt một cách mượt mà dọc theo con đường.)
  • "Speed skater": Vận động viên trượt băng tốc độ.

    • The speed skater broke the world record. (Vận động viên trượt băng tốc độ đã phá kỷ lục thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Skate (động từ): Trượt (băng, ván, patin).

    • He learned to skate when he was five. (Anh ấy học trượt băng khi lên năm.)
  • Skating (danh từ): Môn thể thao hoặc hành động trượt.

    • Ice skating is a popular winter activity. (Trượt băng một hoạt động mùa đông phổ biến.)
  • Skateboarder (danh từ): Người trượt ván. (Đây từ cụ thể hơn cho nghĩa "người trượt ván" của "skater").

Từ đồng nghĩa
  • Ice skater: Người trượt băng (nghĩa hẹp, cụ thể).
  • Skateboarder: Người trượt ván.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "skater" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "skate") - Skate over/around (something): Lướt qua, tránh (một vấn đề hoặc chi tiết) một cách vội vàng hoặc cố ý. - He always skates over the difficult questions. (Anh ta luôn lướt qua những câu hỏi khó.)

  • Skate through (something): Vượt qua (một tình huống) một cách dễ dàng.
    • She skated through the exam with no trouble. ( ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Get one's skates on: (Thành ngữ, Anh-Anh) Nhanh lên, khẩn trương lên.
    • You'd better get your skates on or we'll be late. (Cậu nên nhanh chân lên nếu không chúng ta sẽ muộn mất.)
skater

A skater glides gracefully across the ice rink.

danh từ
  1. người trượt băng

Từ gần giống