skein
/skein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộn chỉ, cuộn len: Một cuộn dài, lỏng lẻo của sợi chỉ, sợi len hoặc sợi tương tự, thường được cuộn lại để dễ bảo quản và sử dụng.
- Đàn vịt trời đang bay: Một nhóm vịt trời (hoặc đôi khi là ngỗng, thiên nga) đang bay thành hình dạng dài và lượn sóng trên trời.
- Mớ rắc rối, tình huống phức tạp: Một tình huống, vấn đề hoặc chuỗi sự kiện rối rắm và khó giải quyết, giống như một cuộn chỉ bị rối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cuộn chỉ/len):
- She bought a skein of blue wool to knit a scarf. (Cô ấy đã mua một cuộn len màu xanh để đan khăn.)
- The embroidery thread comes in small, colorful skeins. (Chỉ thêu được bán thành những cuộn nhỏ đầy màu sắc.)
Danh từ (Đàn vịt trời):
- We looked up to see a skein of geese flying south for the winter. (Chúng tôi ngước nhìn lên thấy một đàn ngỗng đang bay về phương nam để tránh đông.)
- A large skein of ducks crossed the evening sky. (Một đàn vịt trời lớn bay ngang qua bầu trời chiều tà.)
Danh từ (Mớ rắc rối):
- The investigation uncovered a tangled skein of lies and deceit. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mớ rối rắm những lời nói dối và sự lừa gạt.)
- His life was a complex skein of relationships and obligations. (Cuộc đời anh ta là một mối quan hệ và nghĩa vụ phức tạp chằng chịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skein of evidence": Một chuỗi bằng chứng có liên hệ với nhau.
- The prosecutor presented a skein of evidence linking the suspect to the crime. (Công tố viên đã trình bày một chuỗi bằng chứng liên kết nghi phạm với tội ác.)
"To unravel a skein": Làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
- The detective's job was to unravel the skein of clues. (Nhiệm vụ của viên thám tử là làm sáng tỏ mớ manh mối rối rắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hank (n): Một cách cuộn chỉ/len khác, thường ngắn hơn và được buộc chặt hơn một chút so với .
- Coil (n): Vòng tròn, cuộn tròn (có thể dùng cho dây thừng, dây điện).
- Flock (n): Đàn (chim, cừu). là từ chung chung hơn, trong khi đặc biệt chỉ đàn chim nước đang bay.
Từ đồng nghĩa
- Cuộn chỉ/len: Bundle, coil, hank.
- Đàn chim bay: Flight, flock, team (đặc biệt cho vịt, ngỗng).
- Mớ rắc rối: Tangle, web, labyrinth, complexity.
Thành ngữ liên quan
- A tangled skein: Một tình huống cực kỳ rối rắm và khó gỡ.
- The political scandal was a tangled skein that took years to sort out. (Vụ bê bối chính trị là một mớ bòng bong mất nhiều năm mới có thể gỡ ra được.)
danh từ
- cuộn chỉ, cuộc len
- đàn vịt trời đang bay
- việc rắc rối như mớ bòng bong