skean

/ski:n/
Học thuật
Thân thiện
skean

A Scottish warrior keeps a skean tucked in his belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao găm: Một loại khí lưỡi ngắn, sắc, thường được sử dụng để đâm, nguồn gốc lịch sử từ Ai-len Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an ancient Irish skean. (Bảo tàng trưng bày một con dao găm Ai-len cổ.)
    • He carried a skean in his belt as part of his traditional Highland dress. (Anh ta đeo một con dao gămthắt lưng như một phần của trang phục truyền thống vùng Highlands.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skean-dhu": Một biến thể cụ thể của "skean", chỉ con dao găm nhỏ được giấu trong tất (hose-top) như một phần của trang phục truyền thống nam giới Scotland.
    • The sgian-dubh (often anglicized as skean-dhu) is worn in the sock with Highland dress. (Con dao sgian-dubh (thường được Anh hóa thành skean-dhu) được đeo trong tất cùng với trang phục Highland.)
Biến thể từ gần giống
  • Sgian-dubh (danh từ): Tên gốc tiếng Gaelic (Scotland) cho loại dao găm nhỏ được đeo trong trang phục truyền thống, thường được Anh hóa thành "skean-dhu".
  • Dagger (danh từ): Dao găm (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng cho Ai-len hay Scotland).
Từ đồng nghĩa
  • Dagger: dao găm.
  • Dirk: dao găm dài (cũng liên quan đến Scotland).
Thành ngữ liên quan
skean

A Scottish warrior keeps a skean tucked in his belt.

danh từ
  1. dao găm (ở Ai-len Ê-cốt)

Từ gần giống