skin
Danh từ:
- Da, lớp da: Lớp mô bao phủ bên ngoài cơ thể của người và động vật, có chức năng bảo vệ và cảm nhận.
- Vỏ, lớp vỏ ngoài: Lớp bao bọc bên ngoài của một số loại trái cây, rau củ hoặc đồ vật.
- Da thú (đã thuộc): Lớp da của động vật sau khi đã được xử lý để sử dụng.
Động từ:
- Lột da, bóc da: Hành động lấy đi lớp da khỏi cơ thể động vật hoặc con người.
- Bóc vỏ, gọt vỏ: Hành động lấy đi lớp vỏ bên ngoài của trái cây hoặc rau củ.
- Làm trầy da, làm sây sát: Hành động làm tổn thương bề mặt da.
Danh từ:
- She has sensitive skin. (Cô ấy có làn da nhạy cảm.)
- Don't throw away the banana skin. (Đừng vứt vỏ chuối đi.)
- The bag is made of animal skin. (Chiếc túi được làm từ da thú.)
Động từ:
- He knows how to skin a fish. (Anh ấy biết cách lột da cá.)
- Could you skin the potatoes for the soup? (Bạn có thể gọt vỏ khoai tây cho món súp được không?)
- The child skinned his knee when he fell off the bike. (Đứa trẻ bị trầy da đầu gối khi ngã xe đạp.)
"to be only skin and bone": gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xương.
- After his illness, he was just skin and bone. (Sau trận ốm, anh ấy chỉ còn da bọc xương.)
"to have a thick skin": có làn da dày, ý chỉ người không dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích.
- Politicians need to have a thick skin. (Các chính trị gia cần có "làn da dày".)
"to have a thin skin": có làn da mỏng, ý chỉ người dễ bị tổn thương, dễ tự ái.
- He's too thin-skinned to handle criticism. (Anh ta quá "da mỏng" để đối mặt với chỉ trích.)
"to escape by the skin of one's teeth": thoát ra trong gang tấc, suýt nữa thì không thoát.
- The driver escaped by the skin of his teeth. (Tài xế thoát chết trong gang tấc.)
Skinny (adj): rất gầy, mảnh khảnh.
- She is naturally skinny. (Cô ấy vốn dĩ rất mảnh khảnh.)
Skinned (adj): đã được lột vỏ/bóc da; có loại da nào đó (dùng trong từ ghép).
- skinned almonds (hạnh nhân đã bóc vỏ); dark-skinned (có làn da sẫm màu).
Skin-deep (adj): nông cạn, chỉ ở bề mặt.
- Beauty is only skin-deep. (Vẻ đẹp chỉ là bề ngoài.)
- Danh từ (nghĩa "da"): Hide (da thú dày), Epidermis (biểu bì), Dermis (hạ bì).
- Danh từ (nghĩa "vỏ"): Peel (vỏ trái cây), Rind (vỏ cứng của phô mai, cam, dưa...), Husk (vỏ trấu, vỏ ngô).
- Động từ (nghĩa "bóc vỏ"): Peel, Pare.
- Skin over: đóng vảy, lên da non (vết thương).
- The wound is starting to skin over. (Vết thương bắt đầu lên da non.)
To be no skin off someone's back/nose: không ảnh hưởng gì đến ai, không dính dáng gì đến ai.
- If he wants to quit, it's no skin off my nose. (Nếu anh ta muốn bỏ việc, điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến tôi.)
To get under someone's skin:
- Làm cho ai đó bực mình, khó chịu.
- His constant complaining really gets under my skin. (Việc anh ta than phiền liên tục thực sự làm tôi bực mình.)
- Làm ai đó say mê, bị thu hút sâu sắc.
- That song really got under my skin. (Bài hát đó thực sự ám ảnh tôi.)
To save one's (own) skin: tự cứu lấy mạng sống của mình, thường theo cách ích kỷ.
- He betrayed his friends to save his own skin. (Hắn phản bội bạn bè để tự cứu lấy mình.)
To jump out of one's skin: giật mình thon thót, hoảng sợ.
- The loud noise made me jump out of my skin. (Tiếng động lớn làm tôi giật mình thon thót.)
-
da, bì
-
outer skinbiểu bì
-
-
vỏ
-
orange skinvỏ cam
-
-
da thú
-
bầu bằng da thú (để đựng nước, rượu...)
-
vỏ tàu
Idioms
-
to be no skin off someone's back
(từ lóng) không dính dáng đến ai, không động chạm đến ai, không ảnh hưởng gì đến ai
-
to be only skin and bone
gầy chỉ còn da bọc xương
-
he cannot change his skin
chết thì chết nết không chừa
-
to escape by (with) the skin of one's teeth x tooth to fear for one's skin
sợ mất mạng
-
to get under someone's skin
(thông tục) nắm được ai, làm cho ai phải chú ý
-
to have a thick skin
cứ trơ ra (khi bị phê bình, bị chửi...)
-
to have a thin skin
dễ bật lò xo (khi bị phê bình, bị chửi...)
-
near is my shirt, but nearer is my skin x shirt to save one's skin
chạy thoát
-
I would not be in his skin
tôi không muốn ở địa vị của nó
-
lột da
-
to skin a rabbitlột da một con thỏ
-
-
bóc vỏ, gọt vỏ
-
(thông tục) lột quần áo (ai)
-
(từ lóng) lừa đảo
-
((thường) + over) bọc lại
-
lột da (rắn)
-
đóng sẹo, lên da non (vết thương)
-
(thông tục) cởi quần áo
Idioms
-
to skin alive
lột sống (súc vật)
-
to keep one's eyes skinned
(từ lóng) cẩn thận, cảnh giác
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "skin"