skin

/skin/
Học thuật
Thân thiện
skin

A child gently touches the soft skin of a kitten.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Da, lớp da: Lớp bao phủ bên ngoài cơ thể của người động vật, chức năng bảo vệ cảm nhận.
    • Vỏ, lớp vỏ ngoài: Lớp bao bọc bên ngoài của một số loại trái cây, rau củ hoặc đồ vật.
    • Da thú (đã thuộc): Lớp da của động vật sau khi đã được xử lý để sử dụng.
  2. Động từ:

    • Lột da, bóc da: Hành động lấy đi lớp da khỏi cơ thể động vật hoặc con người.
    • Bóc vỏ, gọt vỏ: Hành động lấy đi lớp vỏ bên ngoài của trái cây hoặc rau củ.
    • Làm trầy da, làm sây sát: Hành động làm tổn thương bề mặt da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has sensitive skin. ( ấy làn da nhạy cảm.)
    • Don't throw away the banana skin. (Đừng vứt vỏ chuối đi.)
    • The bag is made of animal skin. (Chiếc túi được làm từ da thú.)
  • Động từ:

    • He knows how to skin a fish. (Anh ấy biết cách lột da .)
    • Could you skin the potatoes for the soup? (Bạn có thể gọt vỏ khoai tây cho món súp được không?)
    • The child skinned his knee when he fell off the bike. (Đứa trẻ bị trầy da đầu gối khi ngã xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be only skin and bone": gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xương.

    • After his illness, he was just skin and bone. (Sau trận ốm, anh ấy chỉ còn da bọc xương.)
  • "to have a thick skin": làn da dày, ý chỉ người không dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích.

    • Politicians need to have a thick skin. (Các chính trị gia cần "làn da dày".)
  • "to have a thin skin": làn da mỏng, ý chỉ người dễ bị tổn thương, dễ tự ái.

    • He's too thin-skinned to handle criticism. (Anh ta quá "da mỏng" để đối mặt với chỉ trích.)
  • "to escape by the skin of one's teeth": thoát ra trong gang tấc, suýt nữa thì không thoát.

    • The driver escaped by the skin of his teeth. (Tài xế thoát chết trong gang tấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Skinny (adj): rất gầy, mảnh khảnh.

    • She is naturally skinny. ( ấy vốn rất mảnh khảnh.)
  • Skinned (adj): đã được lột vỏ/bóc da; loại da nào đó (dùng trong từ ghép).

    • skinned almonds (hạnh nhân đã bóc vỏ); dark-skinned ( làn da sẫm màu).
  • Skin-deep (adj): nông cạn, chỉbề mặt.

    • Beauty is only skin-deep. (Vẻ đẹp chỉ bề ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "da"): Hide (da thú dày), Epidermis (biểu bì), Dermis (hạ ).
  • Danh từ (nghĩa "vỏ"): Peel (vỏ trái cây), Rind (vỏ cứng của phô mai, cam, dưa...), Husk (vỏ trấu, vỏ ngô).
  • Động từ (nghĩa "bóc vỏ"): Peel, Pare.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skin over: đóng vảy, lên da non (vết thương).
    • The wound is starting to skin over. (Vết thương bắt đầu lên da non.)
Thành ngữ liên quan
  • To be no skin off someone's back/nose: không ảnh hưởng đến ai, không dính dáng đến ai.

    • If he wants to quit, it's no skin off my nose. (Nếu anh ta muốn bỏ việc, điều đó chẳng ảnh hưởng đến tôi.)
  • To get under someone's skin:

    • Làm cho ai đó bực mình, khó chịu.
      • His constant complaining really gets under my skin. (Việc anh ta than phiền liên tục thực sự làm tôi bực mình.)
    • Làm ai đó say mê, bị thu hút sâu sắc.
      • That song really got under my skin. (Bài hát đó thực sự ám ảnh tôi.)
  • To save one's (own) skin: tự cứu lấy mạng sống của mình, thường theo cách ích kỷ.

    • He betrayed his friends to save his own skin. (Hắn phản bội bạn bè để tự cứu lấy mình.)
  • To jump out of one's skin: giật mình thon thót, hoảng sợ.

    • The loud noise made me jump out of my skin. (Tiếng động lớn làm tôi giật mình thon thót.)
skin

A child gently touches the soft skin of a kitten.

danh từ
  1. da,
    • outer skin
      biểu bì
  2. vỏ
    • orange skin
      vỏ cam
  3. da thú
  4. bầu bằng da thú (để đựng nước, rượu...)
  5. vỏ tàu

Idioms

  • to be no skin off someone's back
    (từ lóng) không dính dáng đến ai, không động chạm đến ai, không ảnh hưởng đến ai
  • to be only skin and bone
    gầy chỉ còn da bọc xương
  • he cannot change his skin
    chết thì chết nết không chừa
  • to escape by (with) the skin of one's teeth x tooth to fear for one's skin
    sợ mất mạng
  • to get under someone's skin
    (thông tục) nắm được ai, làm cho ai phải chú ý
  • to have a thick skin
    cứ trơ ra (khi bị phê bình, bị chửi...)
  • to have a thin skin
    dễ bật lò xo (khi bị phê bình, bị chửi...)
  • near is my shirt, but nearer is my skin x shirt to save one's skin
    chạy thoát
  • I would not be in his skin
    tôi không muốnđịa vị của
ngoại động từ
  1. lột da
    • to skin a rabbit
      lột da một con thỏ
  2. bóc vỏ, gọt vỏ
  3. (thông tục) lột quần áo (ai)
  4. (từ lóng) lừa đảo
  5. ((thường) + over) bọc lại
nội động từ
  1. lột da (rắn)
  2. đóng sẹo, lên da non (vết thương)
  3. (thông tục) cởi quần áo

Idioms

  • to skin alive
    lột sống (súc vật)
  • to keep one's eyes skinned
    (từ lóng) cẩn thận, cảnh giác