skelp

/skelp/
danh từ (Ớ-cốt)
  1. cái bạt tai, cái tạt tai
  2. tiếng bốp (bạt tai)
ngoại động từ
  1. (Ê-cốt) bạt tai, tạt tai (ai)
nội động từ
  1. (Ê-cốt) chạy vội, đi vội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống