skelp

/skelp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái bạt tai, cái tạt tai: Một đánh mạnh bằng bàn tay, thường vào mặt hoặc đầu.
    • Tiếng bốp: Âm thanh sắc nét, chói tai phát ra khi một bạt tai xảy ra.
  2. Động từ:

    • Ngoại động từ: Đánh ai đó một cái bạt tai hoặc tạt tai.
    • Nội động từ: Di chuyển rất nhanh, vội vã; chạy vội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave the rude boy a sharp skelp across the cheek. (Hắn tặng cho thằng hỗn xược một cái bạt tai thật đau vào .)
    • The skelp of her hand against his face echoed in the room. (Tiếng bốp từ bàn tay ấy tát vào mặt hắn vang lên trong phòng.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • She threatened to skelp him if he didn't stop telling lies. ( ấy dọa sẽ tạt tai nếu không ngừng nói dối.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • I had to skelp to the station to catch the last train. (Tôi phải chạy vội đến ga để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
    • He skelped down the road when he saw the bus coming. (Anh ta vội vã chạy xuống đường khi thấy xe buýt đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a skelp": Bị ăn một cái bạt tai.

    • You'll get a skelp if you talk to your mother like that again. (Mày sẽ ăn một cái bạt tai nếu còn nói chuyện với mẹ như thế nữa.)
  • "to skelp one's lips": (Cách dùng ít phổ biến hơn) Có thể chỉ việc đánh vào môi ai đó hoặc tạo ra âm thanh bằng môi.

Biến thể từ gần giống
  • Skelping (danh động từ/ tính từ): Hành động bạt tai; hoặc dùng để mô tả việc di chuyển rất nhanh.
    • He ran at a skelping pace. (Anh ta chạy với tốc độ rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( đánh): Slap (cái tát), smack (cái đập).
  • Động từ (đánh): To slap (tát), to smack (đập).
  • Động từ (di chuyển nhanh): To hurry (vội vã), to dash (lao nhanh), to scoot (chạy vèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skelp off: Rời đi một cách vội vã.
    • He just skelped off without saying goodbye. (Hắn chỉ vội vã bỏ đi không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a skelp: (Thường dùng trong phương ngữ Scotland) Rất nhanh.
    • He finished his work like a skelp. (Anh ta hoàn thành công việc rất nhanh.)
danh từ (Ớ-cốt)
  1. cái bạt tai, cái tạt tai
  2. tiếng bốp (bạt tai)
ngoại động từ
  1. (Ê-cốt) bạt tai, tạt tai (ai)
nội động từ
  1. (Ê-cốt) chạy vội, đi vội

Từ gần giống