skelp
/skelp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái bạt tai, cái tạt tai: Một cú đánh mạnh bằng bàn tay, thường vào mặt hoặc đầu.
- Tiếng bốp: Âm thanh sắc nét, chói tai phát ra khi một cú bạt tai xảy ra.
Động từ:
- Ngoại động từ: Đánh ai đó một cái bạt tai hoặc tạt tai.
- Nội động từ: Di chuyển rất nhanh, vội vã; chạy vội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the rude boy a sharp skelp across the cheek. (Hắn tặng cho thằng bé hỗn xược một cái bạt tai thật đau vào má.)
- The skelp of her hand against his face echoed in the room. (Tiếng bốp từ bàn tay cô ấy tát vào mặt hắn vang lên trong phòng.)
Động từ (Ngoại động từ):
- She threatened to skelp him if he didn't stop telling lies. (Cô ấy dọa sẽ tạt tai nó nếu nó không ngừng nói dối.)
Động từ (Nội động từ):
- I had to skelp to the station to catch the last train. (Tôi phải chạy vội đến ga để bắt chuyến tàu cuối cùng.)
- He skelped down the road when he saw the bus coming. (Anh ta vội vã chạy xuống đường khi thấy xe buýt đang tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a skelp": Bị ăn một cái bạt tai.
- You'll get a skelp if you talk to your mother like that again. (Mày sẽ ăn một cái bạt tai nếu còn nói chuyện với mẹ như thế nữa.)
"to skelp one's lips": (Cách dùng ít phổ biến hơn) Có thể chỉ việc đánh vào môi ai đó hoặc tạo ra âm thanh bằng môi.
Biến thể và từ gần giống
- Skelping (danh động từ/ tính từ): Hành động bạt tai; hoặc dùng để mô tả việc di chuyển rất nhanh.
- He ran at a skelping pace. (Anh ta chạy với tốc độ rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đánh): Slap (cái tát), smack (cái đập).
- Động từ (đánh): To slap (tát), to smack (đập).
- Động từ (di chuyển nhanh): To hurry (vội vã), to dash (lao nhanh), to scoot (chạy vèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skelp off: Rời đi một cách vội vã.
- He just skelped off without saying goodbye. (Hắn chỉ vội vã bỏ đi mà không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Like a skelp: (Thường dùng trong phương ngữ Scotland) Rất nhanh.
- He finished his work like a skelp. (Anh ta hoàn thành công việc rất nhanh.)
danh từ (Ớ-cốt)
- cái bạt tai, cái tạt tai
- tiếng bốp (bạt tai)
ngoại động từ
- (Ê-cốt) bạt tai, tạt tai (ai)
nội động từ
- (Ê-cốt) chạy vội, đi vội