scalp
/skælp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Da đầu: Lớp da bao phủ phần trên cùng của hộp sọ, nơi mọc tóc.
- Mảnh da đầu (chiến lợi phẩm): Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ, đây là mảnh da đầu có tóc được lấy từ kẻ thù bại trận như một chiến lợi phẩm.
- (Thông tục, Mỹ) Lợi nhuận nhỏ, tiền lời kiếm được nhanh: Khoản lợi nhuận nhỏ thu được từ việc mua đi bán lại nhanh chóng, thường là vé hoặc hàng hóa khan hiếm.
Động từ:
- Lột da đầu: Hành động cắt và lấy đi mảnh da đầu của một người.
- (Thông tục, Mỹ) Đầu cơ kiếm lời: Mua một thứ gì đó (như vé xem hòa nhạc, thể thao) với giá thông thường và bán lại với giá cao hơn để kiếm lời nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He massaged his scalp to relieve stress. (Anh ấy xoa bóp da đầu để giảm căng thẳng.)
- In the old movie, the warrior displayed the enemy's scalp. (Trong bộ phim cũ, người chiến binh trưng bày mảnh da đầu của kẻ thù.)
- He made a quick scalp by reselling the concert tickets. (Hắn kiếm được một món lời nhanh bằng cách bán lại vé buổi hòa nhạc.)
Động từ:
- The historical accounts described how some tribes would scalp their defeated enemies. (Các tài liệu lịch sử mô tả cách một số bộ lạc lột da đầu những kẻ thù bại trận của họ.)
- He tried to scalp the championship tickets online for triple the price. (Hắn cố gắng đầu cơ kiếm lời những vé chung kết vô địch trực tuyến với giá gấp ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out for scalps": (Thành ngữ) Hung hăng tìm cách đánh bại hoặc trừng phạt ai đó, thường trong tranh luận hoặc cạnh tranh.
- The prosecutor came into court out for scalps. (Công tố viên bước vào tòa án với tâm thế hung hăng tìm cách kết tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalper (n): (Thông tục) Người đầu cơ vé, người mua hàng khan hiếm để bán lại kiếm lời.
- The scalpers outside the stadium were selling tickets at outrageous prices. (Những kẻ đầu cơ vé bên ngoài sân vận động đang bán vé với giá cắt cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (da đầu): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "skin on the head" (làn da trên đầu).
- Động từ (đầu cơ): Resell for profit (bán lại kiếm lời), flip (lật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scalp tickets: (Cụm động từ) Hành động đầu cơ vé.
- It's illegal to scalp tickets in front of the venue. (Việc đầu cơ vé trước cửa địa điểm tổ chức là bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
- To have someone's scalp: (Thành ngữ, ít dùng) Trừng phạt hoặc đánh bại ai đó một cách quyết liệt, khiến họ mất mặt hoặc chức vụ.
- The CEO promised to have the manager's scalp if the project failed again. (Giám đốc điều hành hứa sẽ trừng phạt nặng người quản lý nếu dự án lại thất bại.)
danh từ
- da đầu
- mảnh da đầu còn tóc (người da đỏ thường lấy của kẻ thù bại trận)
- mảnh da chó, mảnh da đầu chó sói
- đầu cá voi (không có hàm dưới)
- ngọn đồi trọc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền lãi kiếm được do mua đi bán lại lặt vặt
Idioms
- out for scalpsđang ở trong một cuộc xung đột; (nghĩa bóng) gây sự, gây gỗ, hung hăng
ngoại động từ
- lột lấy mảnh da đầu (người bại trận)
- đả kích kịch liệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa bịp; ăn trộm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ (vé rạp hát...) để kiếm chác
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buôn đi bán lại để kiếm chác; đầu cơ để kiếm chác