sculp
/'skʌlptʃə/ Cách viết khác : (sculp) /skʌlp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Điêu khắc, chạm trổ: Hành động tạo ra một tác phẩm nghệ thuật ba chiều từ một vật liệu cứng như đá, gỗ, hoặc kim loại bằng cách cắt, gọt, đục.
- Tạo hình, định hình: (Nghĩa mở rộng) Hành động tạo ra hoặc định hình một thứ gì đó một cách tỉ mỉ và công phu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artist will sculp a magnificent eagle from a single block of marble. (Nghệ sĩ sẽ điêu khắc một con đại bàng hùng vĩ từ một khối đá cẩm thạch nguyên khối.)
- Wind and water have sculpted these strange rock formations over millions of years. (Gió và nước đã tạo hình những khối đá kỳ lạ này qua hàng triệu năm.)
- She carefully sculpted the details of the clay model. (Cô ấy cẩn thận chạm trổ các chi tiết cho mô hình bằng đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sculp one's body": (Nghĩa ẩn dụ) Rèn luyện, định hình cơ thể thông qua tập luyện thể dục thể thao một cách bài bản.
- He spent years in the gym to sculp his physique. (Anh ấy đã dành nhiều năm trong phòng gym để rèn luyện thân hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sculpture (danh từ): Tác phẩm điêu khắc; thuật điêu khắc.
- The museum has a collection of ancient Greek sculptures. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc Hy Lạp cổ đại.)
- Sculptor (danh từ): Nhà điêu khắc.
- Michelangelo was a famous Italian sculptor. (Michelangelo là một nhà điêu khắc nổi tiếng người Ý.)
- Sculptural (tính từ): Thuộc về điêu khắc, có tính chất điêu khắc.
- The building has a strong sculptural quality. (Tòa nhà có một phẩm chất điêu khắc mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Carve: chạm, khắc (thường trên gỗ hoặc đá).
- Chisel: đục, chạm bằng đục.
- Model: nặn, tạo mẫu (thường bằng đất sét hoặc sáp).
- Shape: tạo hình, định hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sculp out: Đục, khoét ra để tạo hình.
- They sculpted out a cave from the mountainside to use as a temple. (Họ đã đục một hang động từ sườn núi để làm đền thờ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sculp". Tuy nhiên, khái niệm "điêu khắc" thường xuất hiện trong các cách diễn đạt ẩn dụ về việc kiến tạo hoặc định hình một thứ gì đó công phu.
danh từ
- thuật điêu khắc, thuật chạm trổ
- công trình điêu khắc
- (sinh vật học) đường vân, nét chạm (trên vỏ sò...)
động từ
- điêu khắc, chạm trổ; trang trí bằng điêu khắc
- là nhà điêu khắc
- (sinh vật học), (động tính từ quá khứ) có nét chạm (vỏ sò...)