skeptic

/'skeptik/ Cách viết khác : (skeptic) /'skeptik/
Học thuật
Thân thiện
skeptic

A skeptic questions the claim that the new plant fertilizer makes flowers grow twice as fast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoài nghi, người hay nghi ngờ: Một người xu hướng nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về tính đúng đắn, tính chân thực của các tuyên bố, niềm tin hoặc sự kiện được chấp nhận rộng rãi.
    • Người theo chủ nghĩa hoài nghi: Một người ủng hộ trường phái triết học cho rằng tri thức chắc chắn không thể đạt được, hoặc luôn nghi ngờ về khả năng đạt được chân lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a natural skeptic and questions everything he reads online. (Anh ấy một người hoài nghi bẩm sinh luôn đặt câu hỏi về mọi thứ anh ấy đọc trên mạng.)
    • As a skeptic, she demanded to see scientific evidence before believing the claim. ( một người hoài nghi, ấy yêu cầu được xem bằng chứng khoa học trước khi tin vào tuyên bố đó.)
    • The ancient Greek skeptics taught that we should suspend judgment. (Các nhà hoài nghi Hy Lạp cổ đại dạy rằng chúng ta nên hoãn việc phán xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A healthy dose of skepticism": Một sự hoài nghi lành mạnh, cần thiết.

    • It's good to approach new information with a healthy dose of skepticism. (Việc tiếp cận thông tin mới với một sự hoài nghi lành mạnh điều tốt.)
  • "To meet with skepticism": Được đón nhận với thái độ hoài nghi.

    • His unusual theory was met with skepticism by the scientific community. (Lý thuyết khác thường của anh ta đã được cộng đồng khoa học đón nhận với thái độ hoài nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeptical (tính từ): tính hoài nghi, nghi ngờ.

    • She was skeptical about the miracle cure. ( ấy tỏ ra hoài nghi về phương thuốc thần kỳ đó.)
  • Skepticism (danh từ): Chủ nghĩa hoài nghi, thái độ hoài nghi.

    • His skepticism prevented him from being easily fooled. (Thái độ hoài nghi của anh ấy đã ngăn anh bị lừa dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubter: Người nghi ngờ.
  • Cynic: Người hoài nghi, người hay chỉ trích (thường với hàm ý tiêu cực hơn, tin rằng động cơ của người khác ích kỷ).
  • Questioner: Người chất vấn, người đặt câu hỏi.
Từ trái nghĩa
  • Believer: Người tin tưởng.
  • Credulous person: Người cả tin.
  • Devotee: Người tín nhiệm, người sùng đạo.
Thành ngữ liên quan
  • To take something with a grain/pinch of salt: Tiếp nhận điều đó với thái độ hoài nghi, không tin hoàn toàn. (Đây một cách diễn đạt tương đồng về ý nghĩa với thái độ của một ).
    • You should take his promises with a grain of salt. (Bạn nên tiếp nhận những lời hứa của anh ta với thái độ hoài nghi.)
skeptic

A skeptic questions the claim that the new plant fertilizer makes flowers grow twice as fast.

danh từ
  1. người hay hoài nghi, người theo chủ nghĩa hoài nghi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "skeptic"