sceptic
/'skeptik/ Cách viết khác : (skeptic) /'skeptik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay hoài nghi, người theo chủ nghĩa hoài nghi: Một người có xu hướng nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về tính xác thực hoặc tính chân thực của các tuyên bố, niềm tin, hoặc lý thuyết được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt là những tuyên bố dựa trên đức tin hoặc quyền uy hơn là bằng chứng thực nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a natural sceptic and questions everything he reads online. (Anh ấy là một người hoài nghi bẩm sinh và nghi vấn mọi thứ anh ấy đọc trên mạng.)
- The scientist remained a sceptic until she saw the data with her own eyes. (Nhà khoa học vẫn là một người hoài nghi cho đến khi bà ấy tự mình nhìn thấy dữ liệu.)
- As a sceptic, she demanded more evidence before believing the story. (Là một người hoài nghi, cô ấy yêu cầu thêm bằng chứng trước khi tin vào câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A healthy sceptic": Một người hoài nghi lành mạnh, có thái độ nghi ngờ hợp lý và cần thiết.
- In the age of misinformation, being a healthy sceptic is a valuable trait. (Trong thời đại thông tin sai lệch, trở thành một người hoài nghi lành mạnh là một đức tính quý giá.)
"Professional sceptic": Thường dùng để chỉ các nhà khoa học, nhà báo, hoặc nhà điều tra, những người có nghề nghiệp đòi hỏi phải đánh giá các tuyên bố một cách nghiêm ngặt.
- The journalist approached the political promises with the attitude of a professional sceptic. (Nhà báo tiếp cận những lời hứa chính trị với thái độ của một người hoài nghi chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Sceptical (tính từ - Anh Anh): Có thái độ hoài nghi.
- She gave a sceptical look when he said he had finished the work. (Cô ấy đưa ra một cái nhìn hoài nghi khi anh ta nói đã hoàn thành công việc.)
Skeptic (danh từ - Anh Mỹ): Cách viết khác của "sceptic", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Skepticism (danh từ): Chủ nghĩa hoài nghi, thái độ hoài nghi.
- His skepticism about the new policy was well-known. (Chủ nghĩa hoài nghi của anh ấy về chính sách mới là điều nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Doubter: Người nghi ngờ.
- Cynic: Người hoài nghi, người hay chỉ trích (thường với hàm ý tiêu cực hơn, tin rằng động cơ của người khác là ích kỷ).
- Questioner: Người chất vấn, người đặt câu hỏi.
Thành ngữ liên quan
- To take something with a pinch (grain) of salt: Tiếp nhận điều gì đó với thái độ hoài nghi, không tin hoàn toàn. (Đây không phải là thành ngữ chứa từ "sceptic" nhưng thể hiện tinh thần hoài nghi tương tự).
- He's known for exaggerating, so I take his stories with a grain of salt. (Anh ta nổi tiếng là hay phóng đại, vì vậy tôi tiếp nhận những câu chuyện của anh ta với thái độ hoài nghi.)
danh từ
- người hay hoài nghi, người theo chủ nghĩa hoài nghi