skid lid

Định nghĩa

Danh từ: - bảo hiểm (xe máy, xe đạp): "skid lid" một từ lóng, không trang trọng, dùng để chỉ bảo hiểm cứng, thường được đội khi lái xe máy, xe đạp hoặc tham gia các hoạt động thể thao mạo hiểm để bảo vệ đầu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn đội bảo hiểm khi lái xe máy.)
  • (Đừng quên đội bảo hiểm trước khi đi xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skid lid" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc trong các cộng đồng yêu thích xe cộ, thể thao mạo hiểm.
  • (Anh ấy làm nứt bảo hiểm trong vụ tai nạn, nhưng đầu vẫn an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crash helmet (danh từ): bảo hiểm chống va đập (từ trang trọng hơn).

    • A crash helmet is essential for safety on a motorbike. ( bảo hiểm chống va đập cần thiết cho sự an toàn khi đi xe máy.)
  • Helmet (danh từ): bảo hiểm (từ phổ biến, không lóng).

    • Always wear a helmet when riding a bicycle. (Luôn đội bảo hiểm khi đi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Helmet: bảo hiểm (từ chung, trang trọng).
  • Crash helmet: bảo hiểm chống va đập (cụ thể hơn).
  • Brain bucket (từ lóng, thô tục): bảo hiểm (có nghĩa đen "thùng chứa não").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "skid lid", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các câu nói về an toàn giao thông:
    • Better a skid lid than a cracked skull. ( bảo hiểm còn hơn bị vỡ sọ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

skid lid
A motorcyclist puts on a skid lid before starting the engine.