skier

/'ski:ə/
Học thuật
Thân thiện
skier

A skier glides down a snowy mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trượt tuyết: Một người tham gia vào môn thể thao trượt tuyết, sử dụng ván trượt (ski) để di chuyển trên tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skier gracefully descended the snowy slope. (Người trượt tuyết lao xuống sườn núi đầy tuyết một cách duyên dáng.)
    • She is an experienced skier who loves the Alps. ( ấy một người trượt tuyết kinh nghiệm yêu thích dãy Alps.)
    • The resort attracts skiers from all over the world. (Khu nghỉ dưỡng thu hút những người trượt tuyết từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "downhill skier": người trượt tuyết đổ đèo (thiên về tốc độ địa hình dốc).

    • He trained to become a competitive downhill skier. (Anh ấy đã luyện tập để trở thành một người trượt tuyết đổ đèo thi đấu.)
  • "cross-country skier": người trượt tuyết băng đồng (di chuyển trên địa hình bằng phẳng hoặc đồi thoải).

    • Cross-country skiers enjoy long journeys through snowy forests. (Những người trượt tuyết băng đồng thích thú với những hành trình dài xuyên qua các khu rừng phủ tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ski (động từ): trượt tuyết.

    • They plan to ski in Canada next winter. (Họ dự định sẽ đi trượt tuyết ở Canada vào mùa đông tới.)
  • Skiing (danh từ): môn thể thao trượt tuyết.

    • Skiing is a popular winter activity. (Trượt tuyết một hoạt động mùa đông phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Từ này chỉ một người tham gia vào một hoạt động thể thao cụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "người chơi trượt tuyết".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
skier

A skier glides down a snowy mountain slope.

danh từ
  1. người trượt tuyết

Từ gần giống

Từ chứa "skier"