skewer
/'skju:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Que xiên, cái xiên: Một thanh dài, mỏng và nhọn, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để xuyên qua và giữ thực phẩm (như thịt, rau củ) trong khi nấu nướng, đặc biệt là khi nướng.
- (Nghĩa ẩn dụ, hài hước) Thanh kiếm, lưỡi gươm: Cách nói ví von, hài hước về một thanh kiếm dài và nhọn.
Ngoại động từ:
- Xiên, xuyên qua bằng que xiên: Hành động dùng một que xiên để xuyên qua miếng thịt hoặc các loại thực phẩm khác để chuẩn bị nấu.
- (Nghĩa ẩn dụ) Đâm xuyên qua, chọc thủng: Cách nói ví von về việc dùng vật nhọn đâm xuyên qua một thứ gì đó, hoặc chỉ trích gay gắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need metal skewers for the barbecue. (Chúng ta cần những que xiên kim loại cho bữa tiệc nướng.)
- He threaded pieces of chicken and bell peppers onto the skewer. (Anh ấy xâu những miếng thịt gà và ớt chuông vào que xiên.)
Ngoại động từ:
- Skewer the meat and vegetables before grilling. (Hãy xiên thịt và rau củ trước khi nướng.)
- The critic skewered the author's latest novel in his review. (Nhà phê bình đã "xiên" cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả trong bài đánh giá của mình - ý chỉ trích gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be skewered": bị xiên qua, bị chỉ trích nặng nề.
- The politician was skewered by the press for his contradictory statements. (Chính trị gia đó đã bị giới báo chí "xiên" vì những tuyên bố mâu thuẫn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Kebab skewer (n): Que xiên thịt nướng (kebab).
- Satay skewer (n): Que xiên thịt sa tế.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Pin (ghim dài), spit (trục quay để nướng nguyên con).
- Động từ: Impale (đâm xuyên), pierce (xuyên thủng), spear (đâm bằng giáo/xiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "skewer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "skewer")
danh từ
- cái xiên (để nướng thịt)
- (đùa cợt) gươm, kiếm
ngoại động từ
- xiên (thịt để nướng)