skyer

/'skaiə/
Học thuật
Thân thiện
skyer

The batsman played a skyer that was caught at the boundary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh vọt lên cao: Trong môn cricket, "skyer" một danh từ chỉ một đánh bóng mạnh khiến bóng bay vọt lên rất cao trên không trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The batsman misjudged the shot and hit a skyer, which was easily caught by the fielder. (Tay vợt đánh giá sai đánh thực hiện một vọt lên cao, thế bóng dễ dàng bị cầu thủ chặn bắt được.)
    • A well-timed skyer can sometimes clear the boundary for six runs. (Một vọt lên cao đúng lúc đôi khi có thể vượt qua biên giới để ghi được sáu điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit/mistime a skyer": thực hiện/mắc lỗi thời điểm trong một đánh vọt lên cao.
    • He mistimed the ball and produced a simple skyer to mid-off. (Anh ấy mắc lỗi thời điểm với trái bóng tạo ra một vọt lên cao dễ dàng về phía vị trí mid-off.)
Biến thể từ gần giống
  • Skied shot (n): đánh bóng bay cao (cách diễn đạt khác cho "skyer").
    • The fielder was positioned perfectly for the skied shot. (Cầu thủ chặn bóng đã được bố trí hoàn hảo cho đánh bóng bay cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lofted shot: đánh bóng lên cao.
  • Aerial shot: đánh trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "skyer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skyer").

skyer

The batsman played a skyer that was caught at the boundary.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh vọt lên cao (crickê)

Từ gần giống