skier
/'ski:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Trượt tuyết: Di chuyển trên tuyết bằng cách sử dụng ván trượt (skis) gắn vào chân, thường trên một sườn dốc hoặc đường trượt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ils aiment skier dans les Alpes chaque hiver. (Họ thích trượt tuyết ở dãy Alps mỗi mùa đông.)
- Elle a appris à skier quand elle avait cinq ans. (Cô ấy đã học trượt tuyết khi lên năm tuổi.)
- Nous allons skier demain si la neige est bonne. (Chúng tôi sẽ đi trượt tuyết vào ngày mai nếu tuyết tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "skier en descente": trượt tuyết đổ đèo (downhill skiing).
- Il préfère skier en descente plutôt que de faire du ski de fond. (Anh ấy thích trượt tuyết đổ đèo hơn là trượt tuyết băng đồng.)
- "skier hors-piste": trượt tuyết ngoài đường trượt đã được chuẩn bị.
- Skier hors-piste peut être dangereux sans un guide expérimenté. (Trượt tuyết ngoài đường trượt có thể nguy hiểm nếu không có hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ liên quan
- Ski (nom masculin): ván trượt tuyết.
- Il a acheté une nouvelle paire de skis. (Anh ấy đã mua một đôi ván trượt tuyết mới.)
- Skieur / Skieuse (nom): người trượt tuyết (nam/nữ).
- C'est une skieuse très talentueuse. (Cô ấy là một tay trượt tuyết rất tài năng.)
- Skiable (adjectif): có thể trượt tuyết được (về địa hình, tuyết).
- La station est entièrement skiable. (Khu nghỉ dưỡng này hoàn toàn có thể trượt tuyết được.)
Từ đồng nghĩa
- Faire du ski: (cụm động từ) đi trượt tuyết. Đây là cách diễn đạt phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.
- Nous faisons du ski chaque week-end. (Chúng tôi đi trượt tuyết mỗi cuối tuần.)
Các cụm từ liên quan
- Aller skier: đi trượt tuyết.
- Ils vont skier en famille. (Họ đi trượt tuyết cùng gia đình.)
- Partir skier: khởi hành đi trượt tuyết (thường đến một địa điểm khác).
- Nous partons skier en Autriche le mois prochain. (Tháng tới chúng tôi sẽ khởi hành đi trượt tuyết ở Áo.)
nội động từ
- trượt tuyết