skieur

Học thuật
Thân thiện
skieur

Un skieur descend une piste enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trượt tuyết: Từ chỉ một người tham gia vào môn thể thao trượt tuyết, thường sử dụng ván trượt (skis) để di chuyển trên tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce skieur descend la piste avec une grande vitesse. (Người trượt tuyết này lao xuống dốc với tốc độ rất cao.)
    • Les skieurs doivent porter un casque pour leur sécurité. (Những người trượt tuyết phải đội bảo hiểm để đảm bảo an toàn.)
    • Il est un skieur expérimenté qui a visité de nombreuses stations. (Anh ấymột người trượt tuyếtkinh nghiệm, đã từng đến nhiều khu nghỉ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao mùa đông, du lịch nghỉ dưỡngvùng núi hoặc các bản tin thời tiết thể thao.
  • Có thể dùng để phân biệt với những người tham gia các môn thể thao trên tuyết khác, như (người trượt ván tuyết).
Biến thể từ gần giống
  • Skieuse (n.f): Dạng danh từ giống cái, chỉ nữ vận động viên trượt tuyết hoặc người phụ nữ trượt tuyết.
    • Cette skieuse a remporté la médaille d'or. (Nữ vận động viên trượt tuyết này đã giành huy chương vàng.)
  • Ski (n.m): Ván trượt tuyết.
  • Skier (v): Động từ, có nghĩatrượt tuyết.
    • Ils aiment skier en famille. (Họ thích đi trượt tuyết cùng gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sportif de ski: Vận động viên trượt tuyết (nhấn mạnh tính chuyên nghiệp).
  • Pratiquant de ski: Người tập luyện/ thực hành môn trượt tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "skieur" một cách riêng biệt.

skieur

Un skieur descend une piste enneigée.

danh từ giống đực
  1. người trượt tuyết

Từ gần giống