siéger

Học thuật
Thân thiện
siéger

Le sénateur va siéger à l'assemblée nationale.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dự họp, họp: Chỉ hành động tham dự ngồi trong một cuộc họp chính thức, thường của một cơ quan, hội đồng hay nghị viện.
    • Đóng trụ sở, trụ sở đặt tại: Chỉ việc một tổ chức, cơ quan văn phòng chính thức hoạt động tại một địa điểm cụ thể.
    • Tại vị, giữ chức: (Trong bối cảnh tôn giáo) Chỉ việc một giáo hoàng hoặc giám mục đảm nhiệm chức vụ của mình trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les députés siègent à l'Assemblée nationale. (Các nghị sĩ dự họp tại Quốc hội.)
    • La Cour de justice siège à Luxembourg. (Tòa án Côngđóng trụ sở ở Luxembourg.)
    • Le pape a siégé pendant dix ans. (Vị giáo hoàng đã tại vị trong mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siéger en tant que...": dự họp với tư cách là...

    • Il siège en tant que représentant de sa région. (Ông ấy dự họp với tư cáchđại diện cho khu vực của mình.)
  • "faire siéger une commission": cho một ủy ban nhóm họp.

    • Le président a fait siéger une commission d'enquête. (Chủ tịch đã cho một ủy ban điều tra nhóm họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Siège (danh từ): trụ sở, ghế ngồi (trong hội đồng), sự vây hãm.

    • Le siège social de l'entreprise est à Paris. (Trụ sở chính của công ty ở Paris.)
  • Assiéger (ngoại động từ): vây hãm, bao vây.

    • Les troupes ont assiégé la ville. (Quân đội đã vây hãm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • S'assembler: nhóm họp, tụ họp.
  • Se réunir: họp lại, tụ tập.
  • Résider (nghĩa "đóng trụ sở"): đặt trụ sở, cư trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cách dùng của thường đi kèm với giới từ như "à", "en", "pour").

Thành ngữ liên quan
  • "Là où siège le mal": (nghĩa đen: nơi cơn đau ngự trị) - dùng để hỏi vị trí chính xác của cơn đau trên cơ thể.
    • Docteur, où siège le mal? (Bác sĩ ơi, đauchỗ nào ạ?)
siéger

Le sénateur va siéger à l'assemblée nationale.

nội động từ
  1. dự họp
    • Siéger à l'assemblée nationale
      dự họp quốc hội
  2. đóng trụ sở
    • Le gouvernement siège à
      chính phủ đóng trụ sở
  3. tại, ở
    • òu siège le mal?
      đauđâu?
  4. giữ chức, tại vị (giám mục giáo hoàng)
    • Pape qui a siégé vingt ans
      giáo hoàng đã tại vị hai mươi năm

Từ gần giống

Từ chứa "siéger"