saquer

Học thuật
Thân thiện
saquer

Le professeur décide de saquer l'élève perturbateur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kéo mạnh, giật mạnh: Hành động dùng lực để kéo một vật hoặc một người một cách đột ngột mạnh mẽ.
    • Đuổi, sa thải (thông tục): Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ việc đuổi ai đó ra khỏi một nơi hoặc sa thải họ khỏi công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a saqué la corde pour démarrer le moteur. (Anh ấy đã giật mạnh sợi dây để khởi động động cơ.)
    • Le patron l'a saqué sans préavis. (Ông chủ đã sa thải anh ta không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire saquer": bị đuổi, bị sa thải.
    • Il s'est fait saquer pour son retard répété. (Anh ta đã bị sa thải đi trễ nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacquer: Một biến thể chính tả khác của "saquer", cùng nghĩa cách dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Tirer: kéo.
  • Renvoier: đuổi, sa thải.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
saquer

Le professeur décide de saquer l'élève perturbateur.

ngoại động từ
  1. như sacquer