skilly

/'skili/
Học thuật
Thân thiện
skilly

A cook stirs a pot of skilly over a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháo lúa mạch loãng: "Skilly" một loại cháo hoặc súp rất loãng, thường được làm từ yến mạch nước, có thể được nêm hương vị với thịt. Đây một món ăn đơn giản, thường được liên tưởng đến thực phẩm trong các tổ chức như nhà tù, nhà tế bần hoặc quân đội trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoners were given only skilly and dry bread for their meal. (Các nhân chỉ được phát cháo loãng bánh mì khô cho bữa ăn của họ.)
    • In the old orphanage, skilly was a common breakfast. (Ở trại trẻ mồ côi ngày xưa, cháo loãng bữa sáng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live on skilly": sống bằng thức ăn đạm bạc, nghèo nàn.
    • During the war, many families had to live on skilly and whatever they could find. (Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải sống bằng cháo loãng bất cứ thứ họ có thể kiếm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Gruel (n): cháo loãng (từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ chung các loại cháo ngũ cốc nấu loãng).
  • Porridge (n): cháo đặc (thường chỉ cháo yến mạch đặc hơn phổ biến hơn so với "skilly").
Từ đồng nghĩa
  • Thin porridge: cháo loãng.
  • Watery soup: súp loãng.
Lưu ý
  • "Skilly" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc khi mô tả điều kiện sống khắc nghiệt, thiếu thốn trong quá khứ.
skilly

A cook stirs a pot of skilly over a campfire.

danh từ
  1. cháo lúa mạch loãng

Từ gần giống