skill

/skil/
danh từ
  1. sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo
nội động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đáng kể, thành vấn đề
    • it skills not
      không đáng kể, không thành vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

skill
A student practices a new skill in art class.