skull

/skʌl/
Học thuật
Thân thiện
skull

A scientist carefully examines a human skull in a museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sọ, đầu lâu: Phần khung xương cứng của đầu, bao bọc bảo vệ bộ nãongười động vật xương sống.
    • Đầu óc, bộ óc (nghĩa bóng): Thường dùng để chỉ trí tuệ, khả năng suy nghĩ hoặc tư chất của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The archaeologist found an ancient human skull. (Nhà khảo cổ học tìm thấy một cái sọ người cổ đại.)
    • A helmet is designed to protect your skull in an accident. ( bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ hộp sọ của bạn trong tai nạn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He has a thick skull and never listens to advice. (Anh ta cái đầu đặc, chẳng bao giờ nghe lời khuyên cả.)
    • I can't get that song out of my skull. (Tôi không thể tống khứ bài hát đó ra khỏi đầu mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skull and crossbones": Đầu lâu hai xương chéo. Biểu tượng truyền thống cảnh báo nguy hiểm, độc hại hoặc cái chết, thường thấy trên nhãn chất độc hoặc cờ cướp biển.

    • The bottle of poison was marked with a skull and crossbones. (Chai thuốc độc được đánh dấu bằng hình đầu lâu xương chéo.)
  • "To have a skull session": (Thông tục) Một buổi thảo luận chuyên sâu, động não về một vấn đề.

    • The team had a skull session to solve the design problem. (Nhóm đã một buổi động não để giải quyết vấn đề thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Skullcap (n): Một loại nhỏ, vừa khít với đỉnh đầu; cũng chỉ một phần của xương sọ.
  • Skull-duggery (n, thông tục): Hành động lừa đảo, gian trá. (Lưu ý: Đây một từ ghép với "skull").
  • Cranium (n): Hộp sọ, phần sọ bao bọc não. Từ đồng nghĩa chuyên ngành hơn với "skull".
Từ đồng nghĩa
  • Cranium: Hộp sọ (từ chuyên môn, thường chỉ phần bao bọc não).
  • Head bone: Xương đầu (cách nói đơn giản, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "skull" với tư cách động từ. "Skull" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Thick skull / Thick-headed: Đầu đặc, ngu si, khó tiếp thu.

    • You'd have to be thick-skulled not to understand this simple instruction. (Phải kẻ đầu đặc lắm mới không hiểu hướng dẫn đơn giản này.)
  • Empty skull: Đầu óc rỗng tuếch, không kiến thức, ngu dốt.

    • He acts like he has an empty skull sometimes. (Đôi khi anh ta hành xử như thể đầu óc rỗng tuếch.)
  • Out of one's skull:

    • (Nghĩa 1): Điên cuồng, phát điên lên.
      • The noise is driving me out of my skull! (Tiếng ồn làm tôi phát điên lên!)
    • (Nghĩa 2, thông tục): Say bí tỉ, hoặc dưới ảnh hưởng của ma túy.
      • After three beers, he was out of his skull. (Sau ba cốc bia, anh ta say bí tỉ.)
skull

A scientist carefully examines a human skull in a museum display.

danh từ
  1. sọ, đầu lâu
    • skull and crossbones
      đầu lâu hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
  2. đầu óc, bộ óc
    • thick skull
      óc ngu si, óc đần độn
    • empty skull
      đầu óc rỗng tuếch