skimming

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lướt qua, đọc lướt: "skimming" chỉ việc đọc hoặc nhìn qua một cách nhanh chóng để nắm ý chính, không đọc chi tiết.
    • Hành động hớt bọt, vớt váng: "skimming" mô tả việc loại bỏ lớp nổi trên bề mặt chất lỏng, như hớt bọt sữa hoặc váng canh.
    • Hành động trốn thuế: "skimming" việc không khai báo thu nhập để tránh đóng thuế, thường bằng cách giấu một phần tiền mặt.
    • Sự cọ xát nhẹ khi đi qua: "skimming" cũng có thể chỉ hành động chạm nhẹ hoặc lướt qua khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Đọc lướt:

    • She did a quick skimming of the report before the meeting. ( ấy đã đọc lướt nhanh báo cáo trước cuộc họp.)
  • Hớt bọt:

    • The skimming of cream from milk is a common process. (Việc hớt kem từ sữa một quy trình phổ biến.)
  • Trốn thuế:

    • The business was accused of skimming profits to avoid taxes. (Doanh nghiệp bị cáo buộc trốn thuế bằng cách giấu lợi nhuận.)
  • Cọ xát nhẹ:

    • The skimming of the boat against the dock made a soft sound. (Việc thuyền cọ nhẹ vào bến tàu tạo ra âm thanh nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skimming and scanning": kỹ thuật đọc lướt quét để tìm thông tin nhanh.

    • Skimming and scanning are essential skills for reading comprehension tests. (Đọc lướt quét những kỹ năng cần thiết cho các bài kiểm tra đọc hiểu.)
  • "skimming device": thiết bị đánh cắp thông tin thẻ tín dụng.

    • The police found a skimming device attached to the ATM. (Cảnh sát đã tìm thấy một thiết bị đánh cắp thông tin thẻ tín dụng gắn trên máy ATM.)
Biến thể từ gần giống
  • Skim (động từ): đọc lướt, hớt bọt, trốn thuế.

    • I skimmed the newspaper this morning. (Tôi đã đọc lướt tờ báo sáng nay.)
  • Skimmer (danh từ): người đọc lướt; dụng cụ hớt bọt; thiết bị đánh cắp thông tin.

    • A skimmer is used to remove foam from soup. (Một cái vợt hớt bọt được dùng để loại bỏ bọt khỏi súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Glancing: lướt nhìn qua.
  • Scanning: quét nhanh để tìm thông tin.
  • Creaming: hớt kem (trong quá trình chế biến sữa).
  • Tax evasion: trốn thuế (hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skim off: hớt bỏ, lấy đi phần tốt nhất.

    • The company skimmed off the best employees for the new project. (Công ty đã lấy đi những nhân viên giỏi nhất cho dự án mới.)
  • Skim through: đọc lướt qua.

    • He skimmed through the book in an hour. (Anh ấy đã đọc lướt qua cuốn sách trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Skim the surface: chỉ hiểu biết hời hợt, không đi sâu.
    • The lecture only skimmed the surface of the topic. (Bài giảng chỉ mới lướt qua bề mặt của chủ đề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "skimming"

Từ có nhắc đến "skimming"

skimming
A student is skimming a textbook in the library.