screaming

/'skri:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
screaming

A baby is screaming in the high chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • La lên, thét lên, kêu thất thanh: Miêu tả hành động hoặc âm thanh to, cao đầy sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích.
    • Rất rõ ràng, nổi bật, gây chú ý mạnh: (Nghĩa ẩn dụ) Miêu tả thứ đó quá rõ ràng, quá lộ liễu hoặc quá mạnh mẽ đến mức không thể bỏ qua.
    • Cực kỳ buồn cười, làm cười phá lên: (Thông tục) Miêu tả thứ đó rất hài hước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police followed the sound of the screaming child. (Cảnh sát đi theo tiếng kêu thét của đứa trẻ.)
    • The headline was in screaming red letters. (Dòng tiêu đề được in bằng chữ màu đỏ rực rỡ, gây chú ý.)
    • That joke was absolutely screaming! (Câu chuyện cười đó buồn cười phá lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A screaming success": Một thành công vang dội, rất lớn.
    • The product launch was a screaming success. (Buổi ra mắt sản phẩm một thành công vang dội.)
  • "Screamingly obvious": Cực kỳ hiển nhiên, rành rành.
    • The answer was screamingly obvious, but he still didn't see it. (Câu trả lời cực kỳ hiển nhiên, nhưng anh ta vẫn không nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Scream (động từ): La hét, thét lên.
    • Don't scream at me! (Đừng la tôi!)
  • Scream (danh từ): Tiếng la hét, tiếng thét.
    • She let out a scream of terror. ( ấy thét lên kinh hãi.)
  • Screamer (danh từ): Người hay la hét; (thông tục) thứ đó đặc biệt nổi bật hoặc khó tin.
    • That goal was an absolute screamer! (Bàn thắng đó thật đỉnh cao!)
Từ đồng nghĩa
  • Shrieking: Thét lên (âm thanh chói tai, the thé).
  • Yelling: La lớn, hét lên (thường tức giận hoặc để gây sự chú ý).
  • Howling: Tru lên (như chó sói, thường chỉ nỗi đau hoặc sự phản đối).
  • Blatant: Lộ liễu, trắng trợn (cho nghĩa "rất rõ ràng, gây chú ý").
  • Hilarious: Vui nhộn, hài hước (cho nghĩa "buồn cười").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "screaming" tính từ hoặc danh động từ, không phrasal verb riêng. Các phrasal verb thường được tạo từ động từ gốc "scream".) - Scream out: Thét lên, kêu lên (một điều đó). * He screamed out in pain. (Anh ta kêu thét lên đau đớn.) - Scream for: La lên đòi hỏi, kêu gào điều . * The headlines are screaming for justice. (Các tiêu đề báo đang kêu gào đòi công lý.)

Thành ngữ liên quan
  • Screaming bloody murder: La hét, phản đối dữ dội (như thể chuyện giết người).
    • When I took his toy, he started screaming bloody murder. (Khi tôi lấy đồ chơi của , bắt đầu la hét om sòm.)
  • A screaming fit: Cơn la hét, thịnh nộ.
    • The toddler threw a screaming fit in the supermarket. (Đứa trẻ lên cơn la hét trong siêu thị.)
screaming

A baby is screaming in the high chair.

tính từ
  1. la lên, thét lên, thất thanh
  2. tức cười, làm cười phá lên
    • a screaming farce
      trò hề làm mọi người cười phá lên

Từ gần giống