screaming

/'skri:miɳ/
tính từ
  1. la lên, thét lên, thất thanh
  2. tức cười, làm cười phá lên
    • a screaming farce
      trò hề làm mọi người cười phá lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

screaming
A baby is screaming in the high chair.