skivvy

/'skivi/
Học thuật
Thân thiện
skivvy

A maid in a crisp uniform uses a skivvy to polish the silverware.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người hầu gái, người giúp việc nhà: Chỉ một người phụ nữ làm công việc giúp việc gia đình, thường các công việc nặng nhọc, tay chân không cần kỹ năng cao. Từ này thường mang sắc thái coi thường hoặc miệt thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old mansion, she was treated as nothing more than a skivvy. (Trong dinh thự , ấy bị đối xử chẳng khác gì một người hầu gái.)
    • He expected his wife to act like a skivvy, doing all the cleaning and cooking. (Anh ta mong đợi vợ mình hành xử như một người giúp việc, làm tất cả công việc dọn dẹp nấu nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skivvy" (động từ, hiếm gặp):
    • She spent her days skivvying for the wealthy family. ( ấy dành cả ngày để làm công việc giúp việc nặng nhọc cho gia đình giàu có đó.)
      • Lưu ý: Cách dùng động từ này rất ít phổ biến mang tính chất thông tục, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Skivvies (danh từ số nhiều, tiếng Anh-Mỹ): Áo lót nam (thường áo ba lỗ hoặc áo chui đầu).
    • Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ liên quan về mặt ngữ âm.
Từ đồng nghĩa
  • Maid: Người hầu gái, người giúp việc (trung lập hơn).
  • Drudge: Người làm công việc nặng nhọc, cực khổ.
  • Menial: Người làm công việc thấp kém, tay chân (thường dùng như tính từ hoặc danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Lưu ý về sắc thái: Từ "skivvy" được coi lỗi thời tính xúc phạm trong tiếng Anh hiện đại. phản ánh sự phân biệt giai cấp thường không được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn trọng.
skivvy

A maid in a crisp uniform uses a skivvy to polish the silverware.

danh từ
  1. (thông tục) ((thường) guội đầy tớ gái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống