slavey
/'slævi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, cổ):
- Người hầu gái, người đầy tớ gái: Chỉ một người phụ nữ làm công việc giúp việc nhà, thường là các công việc nặng nhọc, tay chân trong một hộ gia đình hoặc quán trọ. Từ này mang sắc thái khinh miệt và đã lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the Victorian era, a young slavey might work from dawn till dusk. (Vào thời Victoria, một cô hầu gái trẻ có thể làm việc từ sáng sớm đến tối mịt.)
- The innkeeper hired a slavey to clean the rooms and scrub the floors. (Chủ quán trọ thuê một người đầy tớ gái để dọn phòng và cọ sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử hoặc mô tả các điều kiện xã hội trong quá khứ. Việc sử dụng nó trong ngôn ngữ hiện đại là rất hiếm và có thể bị coi là xúc phạm.
Biến thể và từ gần giống
- Slave (n): nô lệ. Một từ có gốc chung, nhưng "slavey" đặc biệt chỉ người hầu gái.
- Maid (n): người hầu gái, o sen. Từ trung lập và phổ biến hơn.
- Scullery maid (n): cô hầu phụ bếp. Một loại công việc giúp việc cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Housemaid: người hầu gái trong nhà.
- Domestic servant: người giúp việc gia đình.
- Drudge: người làm công việc nặng nhọc, cực khổ.
Lưu ý sử dụng
- "Slavey" là một từ lóng cũ, mang tính chất khinh miệt, miêu tả công việc của một người hầu gái một cách tiêu cực, nhấn mạnh sự vất vả và địa vị thấp kém. Nó phản ánh quan điểm xã hội trong lịch sử và không nên được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
danh từ
- (từ lóng) người đầy tớ gái (ở quán trọ)