skive

/skaiv/
Học thuật
Thân thiện
skive

The shoemaker uses a skive to thin the edge of the leather.

Định nghĩa
  1. Động từ (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
    • Trốn việc, trốn học, lười biếng: Hành động cố tình tránh công việc hoặc nghĩa vụ mình phải làm, đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học.
    • Làm mỏng, mài mòn (Nghĩa kỹ thuật): Trong các ngữ cảnh kỹ thuật như thuộc da hoặc gia công, "skive" có nghĩa cắt hoặc mài một lớp vật liệu (như da, cao su) cho mỏng đi.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa trốn việc):
    • He decided to skive off work and go to the beach. (Anh ta quyết định trốn làm đi biển.)
    • They were caught skiving during the afternoon shift. (Họ bị bắt gặp đang trốn việc trong ca chiều.)
  • Động từ (Nghĩa kỹ thuật):
    • The artisan skillfully skived the leather to make it more flexible. (Người thợ thủ công khéo léo bào mỏng miếng da để làm dẻo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skive off": Đây cấu trúc phổ biến nhất khi dùng với nghĩa trốn tránh. thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn hoặc nhiệm vụ.
    • She tried to skive off the meeting. ( ấy cố gắng trốn cuộc họp.)
    • He's always looking for an excuse to skive off. (Anh ta lúc nào cũng tìm cớ để trốn việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Skiver (danh từ): Người hay trốn việc, trốn học.
    • He got a reputation as a skiver. (Anh ta bị mang tiếng kẻ hay trốn việc.)
  • Skiving (danh từ): Hành động trốn việc.
    • Skiving is a sackable offence. (Trốn việc một lỗi có thể bị sa thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Trốn việc: Shirk, slack off, dodge, malinger.
  • Làm mỏng (kỹ thuật): Pare down, thin, shave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skive off: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • To skive school/work: Một cách diễn đạt phổ biến có nghĩa "trốn học/trốn làm".
    • We used to skive school and go to the arcade. (Chúng tôi từng hay trốn học để đi đến tiệm chơi điện tử.)
skive

The shoemaker uses a skive to thin the edge of the leather.

ngoại động từ
  1. lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su)
  2. mài mòn (mặt ngọc)

Từ gần giống

Từ chứa "skive"