skyrocket

skyrocket

The price of bread began to skyrocket last month.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Pháo hoa bay cao, pháo sáng: "skyrocket" chỉ một loại pháo hoa hoặc thiết bị phóng lên trời cao, tạo ra ánh sáng rực rỡ. cũng có thể được dùng để phóng dây cứu hộ hoặc lao móc.
    • Sự tăng vọt: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "skyrocket" có thể chỉ một sự gia tăng đột ngột mạnh mẽ (thường về giá cả, doanh số, hoặc mức độ).
  2. Động từ:

    • Tăng vọt, tăng đột biến: "skyrocket" mô tả hành động tăng lên nhanh chóng dữ dội, giống như một quả tên lửa bay lên. Thường dùng để nói về giá cả, lợi nhuận, hoặc các chỉ số kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The skyrocket lit up the night sky during the festival. (Quả pháo hoa bay cao thắp sáng bầu trời đêm trong lễ hội.)
    • The skyrocket of oil prices surprised everyone. (Sự tăng vọt của giá dầu đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Động từ:

    • Prices skyrocketed after the new policy was announced. (Giá cả đã tăng vọt sau khi chính sách mới được công bố.)
    • Her popularity skyrocketed after the movie release. (Sự nổi tiếng của ấy tăng đột biến sau khi bộ phim ra mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skyrocket to fame": trở nên nổi tiếng một cách nhanh chóng.

    • The young singer skyrocketed to fame overnight. (Ca sĩ trẻ đó đã nổi tiếng một cách nhanh chóng chỉ sau một đêm.)
  • "to send something skyrocketing": làm cho một thứ đó tăng vọt.

    • The shortage of supplies sent prices skyrocketing. (Sự thiếu hụt nguồn cung đã khiến giá cả tăng vọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Skyrocketing (adj): đang tăng vọt.

    • The skyrocketing inflation is causing concern. (Lạm phát đang tăng vọt gây ra nhiều lo ngại.)
  • Skyrocket (n) dùng như một từ ghép: không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Soar: bay cao, tăng cao (thường dùng cho giá cả hoặc cảm xúc).

    • Stock prices soared after the announcement. (Giá cổ phiếu tăng cao sau thông báo.)
  • Rocket: tăng vọt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • The company's profits rocketed last year. (Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt vào năm ngoái.)
  • Surge: tăng đột ngột mạnh mẽ.

    • There was a surge in demand for the product. (Đã sự tăng đột ngột về nhu cầu đối với sản phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skyrocket up: tăng vọt lên (nhấn mạnh hướng đi lên).

    • Temperatures skyrocketed up to 40 degrees. (Nhiệt độ tăng vọt lên tới 40 độ.)
  • Skyrocket out of control: tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.

    • The debt skyrocketed out of control. (Khoản nợ đã tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go through the roof": tăng vọt, vượt quá giới hạn (thường dùng cho giá cả hoặc cảm xúc).

    • House prices have gone through the roof. (Giá nhà đã tăng vọt.)
  • "Sky-high": rất cao, vượt quá mức bình thường.

    • The cost of living is sky-high. (Chi phí sinh hoạt rất cao.)

Từ chứa "skyrocket"