segregate

/'segrigit/
Học thuật
Thân thiện
segregate

A teacher uses colored blocks to segregate them by shape on a classroom table.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân tách, tách biệt: Hành động tách một người, một nhóm người, hoặc một thứ đó ra khỏi những người/vật khác, thường dựa trên một sự khác biệt cụ thể như chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc đặc điểm.
    • Cách ly, tách riêng: Trong các lĩnh vực như khoa học hoặc công nghiệp, hành động tách một chất hoặc một nhóm ra khỏi một hỗn hợp hoặc một tập thể lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The policy used to segregate students based on their ethnicity. (Chính sách trước đây phân tách học sinh dựa trên dân tộc của họ.)
    • In the laboratory, they segregate the different chemical compounds for analysis. (Trong phòng thí nghiệm, họ tách riêng các hợp chất hóa học khác nhau để phân tích.)
    • Some schools were accused of trying to segregate children with disabilities. (Một số trường học bị cáo buộc cố gắng cách ly trẻ em khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be segregated" (dạng bị động): bị phân tách, bị tách biệt.
    • The community was deeply segregated along economic lines. (Cộng đồng bị phân tách sâu sắc theo ranh giới kinh tế.)
  • "to segregate into": phân chia thành.
    • The large area was segregated into smaller administrative units. (Khu vực rộng lớn được phân chia thành các đơn vị hành chính nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregation (danh từ): sự phân biệt, sự phân tách.
    • Racial segregation was once legal in some countries. (Phân biệt chủng tộc từng hợp phápmột số quốc gia.)
  • Segregated (tính từ): bị tách biệt, bị phân chia.
    • They lived in a segregated neighborhood. (Họ sống trong một khu phố bị tách biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: tách ra, chia ra.
  • Isolate: cô lập, cách ly.
  • Divide: phân chia.
Từ trái nghĩa
  • Integrate: hòa nhập, hợp nhất.
  • Combine: kết hợp, pha trộn.
  • Unite: đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Segregate out: tách riêng ra (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
    • The machine segregates out the recyclable materials from the waste. (Máy móc tách riêng các vật liệu có thể tái chế ra khỏi rác thải.)
segregate

A teacher uses colored blocks to segregate them by shape on a classroom table.

tính từ
  1. (động vật học) ở đơn độc
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt
động từ
  1. tách riêng, chia riêng ra

Từ trái nghĩa

Từ chứa "segregate"