segregate

/'segrigit/
tính từ
  1. (động vật học) ở đơn độc
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt
động từ
  1. tách riêng, chia riêng ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "segregate"

segregate
A teacher uses colored blocks to segregate them by shape on a classroom table.