skyway
/'skai,wei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hàng không: Một tuyến đường hoặc hành lang được xác định trên bầu trời mà máy bay phải tuân theo khi bay từ sân bay này đến sân bay khác. Đây là một phần của hệ thống kiểm soát không lưu.
- Lối đi trên cao: (Trong kiến trúc đô thị) Một cấu trúc kín, thường là cầu có mái che nối giữa các tòa nhà, cho phép người đi bộ di chuyển mà không bị ảnh hưởng bởi thời tiết hoặc giao thông bên dưới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Đường hàng không):
- The pilot adjusted the course to stay on the designated skyway. (Phi công đã điều chỉnh lộ trình để bay đúng theo đường hàng không được chỉ định.)
- Air traffic controllers monitor all planes using the busy skyway. (Các kiểm soát viên không lưu giám sát tất cả máy bay sử dụng đường hàng không đông đúc.)
Danh từ (Lối đi trên cao):
- We used the enclosed skyway to get from the hotel to the shopping mall without going outside. (Chúng tôi đã sử dụng lối đi trên cao có mái che để đi từ khách sạn đến trung tâm mua sắm mà không cần ra ngoài trời.)
- The city's downtown is connected by a network of skyways. (Khu trung tâm thành phố được kết nối bởi một mạng lưới các lối đi trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Urban skyway system": Hệ thống lối đi trên cao trong đô thị. Cụm từ này nhấn mạnh đến mạng lưới các cầu đi bộ kết nối các tòa nhà trong một khu vực trung tâm thành phố.
- The urban skyway system in Minneapolis is famous for its extensive coverage. (Hệ thống lối đi trên cao đô thị ở Minneapolis nổi tiếng vì phạm vi bao phủ rộng khắp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Airway (n): Đường hàng không, hành lang bay. Từ này gần nghĩa với nghĩa "đường hàng không" của skyway, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không chính thức hơn.
- Walkway (n): Lối đi bộ. Từ này gần nghĩa với nghĩa "lối đi trên cao" của skyway, nhưng không nhất thiết phải ở trên cao hoặc có mái che.
- Pedestrian bridge (n): Cầu đi bộ. Thường chỉ một cấu trúc đơn lẻ bắc qua đường hoặc sông, tương tự như một skyway nhưng có thể không nằm trong một hệ thống kết nối các tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
- Flight path: Lộ trình bay (cho nghĩa đường hàng không).
- Covered walkway: Lối đi có mái che (cho nghĩa lối đi trên cao).
- Overhead passage: Lối đi bộ trên cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "skyway")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skyway")