airway

/'eəwei/
Học thuật
Thân thiện
airway

The airline announced a new airway connecting the two major cities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường thở, đường dẫn khí: Các ống lối đi trong cơ thể người hoặc động vật không khí đi qua để vào ra khỏi phổi.
    • Tuyến đường hàng không: Một tuyến đường được xác định trên bản đồ máy bay thường xuyên bay theo để di chuyển giữa các sân bay.
    • Hãng hàng không: Một doanh nghiệp thương mại cung cấp các chuyến bay theo lịch trình để chở hành khách hoặc hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paramedic cleared the patient's blocked airway. (Nhân viên cấp cứu đã thông đường thở bị tắc của bệnh nhân.)
    • This is a busy international airway over the Atlantic. (Đây một tuyến đường hàng không quốc tế nhộn nhịp phía trên Đại Tây Dương.)
    • A new low-cost airway has started operations in the region. (Một hãng hàng không giá rẻ mới đã bắt đầu hoạt động trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper airway": đường hô hấp trên (bao gồm mũi, họng, thanh quản).

    • Infections often affect the upper airway. (Nhiễm trùng thường ảnh hưởng đến đường hô hấp trên.)
  • "Secure an airway": (trong y tế) đảm bảo đường thở thông suốt, thường bằng các thiết bị hỗ trợ.

    • The doctor's first priority was to secure the airway of the unconscious patient. (Ưu tiên đầu tiên của bác sĩ đảm bảo đường thở cho bệnh nhân bất tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Airway clearance (n): sự thông đường thở.
  • Airway management (n): việc kiểm soát đường thở (một kỹ năng y tế quan trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "đường thở": Respiratory tract (đường hô hấp), breathing passage (ống thở).
  • Cho nghĩa "tuyến đường hàng không": Flight path (lộ trình bay), air route (tuyến đường trên không).
  • Cho nghĩa "hãng hàng không": Airline (hãng hàng không), carrier (hãng vận chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "airway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "airway")

airway

The airline announced a new airway connecting the two major cities.

danh từ
  1. chiến tranh bằng không quân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "airway"