slack up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Giảm tốc độ, làm chậm lại: "slack up" có nghĩa giảm bớt hoạt động, tốc độ hoặc cường độ của một hành động.
- Nới lỏng, thả lỏng: Trong ngữ cảnh công việc hoặc nỗ lực, "slack up" ám chỉ việc giảm bớt sự cố gắng hoặc trở nên kém tích cực hơn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy giảm tốc độ bước đi khi cảm thấy mệt.)
  • (Đừng nới lỏng nỗ lực của bạn bây giờ; kỳ thi vào tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slack up on something": giảm bớt hoặc làm chậm lại một hoạt động cụ thể.

    • The manager told the team to slack up on overtime to save costs. (Quản lý yêu cầu đội giảm bớt làm thêm giờ để tiết kiệm chi phí.)
  • "to slack up the pace": giảm tốc độ.

    • The runner decided to slack up the pace to conserve energy. (Người chạy quyết định giảm tốc độ để tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slacken (động từ): làm chậm lại, giảm bớt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The wind slackened as the storm passed. (Gió giảm bớt khi cơn bão đi qua.)
  • Slack (tính từ): lỏng lẻo, chậm chạp.

    • The rope is too slack; tighten it. (Sợi dây quá lỏng; hãy thắt chặt lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Slow down: làm chậm lại.
  • Ease off: giảm bớt cường độ.
  • Relax: thư giãn, nới lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slack off: lười biếng, trốn tránh công việc.

    • He always slacks off when the boss is not around. (Anh ấy luôn lười biếng khi sếp không có mặt.)
  • Slacken off: giảm bớt, yếu đi.

    • The rain slackened off by evening. (Mưa giảm bớt vào buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut (someone) some slack: cho ai đó cơ hội hoặc không quá khắt khe.
    • The teacher cut the student some slack because he was sick. (Giáo viên đã cho học sinh đó cơ hội cậu ấy bị ốm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

slack up
He decided to slack up his pace during the morning jog.