slang
/slæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng lóng: Từ vựng, cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể (như giới trẻ, một nghề nghiệp, hoặc một nhóm xã hội), thường không trang trọng, khó hiểu với người ngoài và có thể thay đổi nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mot "boulot" est un slang pour "travail". (Từ "boulot" là tiếng lóng cho "công việc".)
- Les adolescents utilisent beaucoup de slang. (Giới trẻ sử dụng rất nhiều tiếng lóng.)
- Il est difficile de comprendre le slang des informaticiens sans formation. (Thật khó để hiểu tiếng lóng của dân công nghệ thông tin nếu không được đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "argot" vs "slang": Trong tiếng Pháp, "argot" thường dùng để chỉ tiếng lóng cổ điển, đặc biệt của tầng lớp thấp hoặc giới tội phạm, trong khi "slang" (từ mượn tiếng Anh) thường chỉ tiếng lóng hiện đại, phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ.
- L'argot des voleurs du XIXe siècle. (Tiếng lóng của bọn trộm cắp thế kỷ 19.)
- Le slang des réseaux sociaux. (Tiếng lóng trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Argot (n.m): tiếng lóng, biệt ngữ (thường của một nhóm khép kín).
- Jargon (n.m): thuật ngữ chuyên môn, biệt ngữ nghề nghiệp.
- Familiarisme (n.m): cách nói thân mật, suồng sã.
- Verlan (n.m): một dạng tiếng lóng của Pháp bằng cách đảo ngược âm tiết của từ (ví dụ: "femme" -> "meuf").
Từ đồng nghĩa
- Langage familier: ngôn ngữ thân mật, suồng sã.
- Langage populaire: ngôn ngữ bình dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Parler en slang: nói bằng tiếng lóng.
- Il parle en slang, je ne comprends rien. (Nó nói toàn tiếng lóng, tôi chẳng hiểu gì cả.)
danh từ giống đực
- tiếng lóng