slang

/slæɳ/
danh từ
  1. tiếng lóng
    • schoolboy slang
      tiếng lóng của học sinh
động từ
  1. mắng, chửi, rủa
  2. nói lóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slang"

Từ có nhắc đến "slang"

slang
A group of teenagers uses modern slang while chatting at a cafe.