slang

/slæɳ/
Học thuật
Thân thiện
slang

A group of teenagers uses modern slang while chatting at a cafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng lóng: Một loại ngôn ngữ không chính thức, bao gồm các từ cách diễn đạt được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể (như thanh thiếu niên, nhóm nghề nghiệp) thường không được coi phù hợp trong các tình huống trang trọng. có thể thay đổi nhanh chóng theo thời gian.
    • Lời lăng mạ, chửi rủa: (Nghĩa , ít phổ biến hơn) Lời nói thô tục, xúc phạm.
  2. Động từ:

    • Nói lóng: Sử dụng tiếng lóng trong giao tiếp.
    • Mắng chửi, rủa: (Nghĩa , ít phổ biến hơn) Nói những lời lăng mạ, xúc phạm ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Cool" and "dope" are examples of slang. ("Cool" "dope" những dụ về tiếng lóng.)
    • He used a lot of internet slang in his message. (Anh ấy đã dùng rất nhiều tiếng lóng trên mạng trong tin nhắn của mình.)
    • The book explains the slang used by soldiers during the war. (Cuốn sách giải thích tiếng lóng các binh lính sử dụng trong chiến tranh.)
  • Động từ:

    • The teenagers were slanging so fast I could barely understand them. ( thanh thiếu niên nói lóng nhanh đến mức tôi gần như không hiểu họ nói .)
    • He got angry and started to slang at the other driver. (Anh ta tức giận bắt đầu chửi rủa người lái xe khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be all slang(ed) up": (Thông tục) Được diễn đạt hoàn toàn bằng tiếng lóng, khó hiểu với người ngoài.
    • His new rap lyrics are all slanged up. (Lời bài rap mới của anh ta toàn tiếng lóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slangy (tính từ): tính chất tiếng lóng, dùng nhiều tiếng lóng.
    • His slangy speech made him popular with the younger audience. (Cách nói chuyện đầy tiếng lóng của anh ấy khiến anh được khán giả trẻ yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):

    • Lingo: Tiếng lóng, ngôn ngữ đặc thù của một nhóm.
    • Jargon: Thuật ngữ chuyên ngành, biệt ngữ (thường dùng trong công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn).
    • Argot: Tiếng lóng, biệt ngữ (đặc biệt của tầng lớp hoặc nhóm người bên lề xã hội).
  • Động từ (nghĩa mắng chửi):

    • Abuse: Lăng mạ, sỉ nhục.
    • Revile: Chửi rủa, mắng nhiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slang off (at someone): (Không phổ biến) Mắng chửi ai đó.
    • He just started slanging off at the referee for no reason. (Hắn ta đột nhiên mắng chửi trọng tài không lý do .)
Thành ngữ liên quan
  • Slang match: () Một cuộc cãi vã, tranh luận bằng những lời lẽ thô tục, chửi rủa lẫn nhau.
    • Their argument turned into a real slang match. (Cuộc tranh cãi của họ biến thành một trận chửi nhau thực sự.)
slang

A group of teenagers uses modern slang while chatting at a cafe.

danh từ
  1. tiếng lóng
    • schoolboy slang
      tiếng lóng của học sinh
động từ
  1. mắng, chửi, rủa
  2. nói lóng

Từ gần giống

Từ chứa "slang"

Từ có nhắc đến "slang"