sylvain

Học thuật
Thân thiện
sylvain

Un sylvain se repose à l'ombre d'un grand chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thần thoại học) Thần rừng: "sylvain" là tên gọi một vị thần hoặc linh hồn gắn liền với rừng núi trong thần thoại La , thường được mô tảngười bảo vệ các khu rừng cánh đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Người La cổ đại tin rằng các vị thần rừngngụ trong những khu rừng.) (Một bức tượng thần rừng trang trí lối vào khu rừng thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sylvain" có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để chỉ một sinh vật huyền bí, tượng trưng cho sức sống vẻ đẹp hoang của thiên nhiên. (Nhà thơ nhắc đến một vị thần rừng trong các câu thơ của mình để tượng trưng cho linh hồn của thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sylvestre (adj): thuộc về rừng, mọc trong rừng. (Một loài cây mọc trong rừng.)
  • Sylviculture (n.f): lâm học, nghề trồng rừng.
  • Sylvain cũng có thểmột tên riêng của nam giới trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Faune (n.m): thần đồng quê, thần nửa người nửa trong thần thoại La , cũng sống trong rừng.
  • Dryade (n.f): thần nữ cây, một nữ thần gắn liền với cây cối trong thần thoại Hy Lạp La .
sylvain

Un sylvain se repose à l'ombre d'un grand chêne.

danh từ giống đực
  1. (thần thoại học) thần rừng

Từ gần giống

Từ chứa "sylvain"