slayer
/'sleiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ giết người, kẻ sát nhân: Người gây ra cái chết cho một người khác một cách có chủ ý hoặc thông qua một hành động bạo lực.
- Kẻ tiêu diệt, vật tiêu diệt: Một người hoặc thứ gì đó gây ra sự hủy diệt hoặc chấm dứt sự tồn tại của một thứ khác, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc trong bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the slayer. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ sát nhân.)
- In the legend, he was known as a dragon slayer. (Trong truyền thuyết, anh ấy được biết đến như một kẻ giết rồng.)
- This new antibiotic is a potent slayer of bacteria. (Loại kháng sinh mới này là một thứ tiêu diệt vi khuẩn mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giant slayer": Thường dùng trong thể thao hoặc chính trị để chỉ một đội hoặc cá nhân yếu thế hơn nhưng đã đánh bại đối thủ mạnh hơn rất nhiều.
- The underdog team became giant slayers in the tournament. (Đội yếu thế đã trở thành những kẻ hạ gục người khổng lồ trong giải đấu.)
"Vampire slayer": Một nhân vật phổ biến trong văn hóa đại chúng, chuyên săn lùng và tiêu diệt ma cà rồng.
- Buffy the Vampire Slayer is a famous TV series. (Buffy - Kẻ Săn Ma Cà Rồng là một bộ phim truyền hình nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slay (động từ): Giết chết một cách bạo lực hoặc (trong tiếng lóng hiện đại) thể hiện/làm điều gì đó cực kỳ ấn tượng hoặc thành công.
- Slaughter (danh từ/động từ): Sự giết mổ, tàn sát hàng loạt; giết mổ (gia súc) hoặc tàn sát (người) một cách tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
- Killer: Kẻ giết người (từ chung chung, có thể dùng cho người hoặc vật).
- Murderer: Kẻ giết người, kẻ sát nhân (nhấn mạnh tính chất phạm tội có chủ ý).
- Assassin: Kẻ ám sát (thường vì tiền hoặc động cơ chính trị).
Thành ngữ liên quan
- "Dragon slayer": Người hùng tiêu diệt cái ác lớn hoặc vượt qua một thử thách khó khăn khủng khiếp. (Nghĩa ẩn dụ từ thần thoại).
- The lawyer was hailed as a dragon slayer for taking on the corrupt corporation. (Luật sư được ca ngợi như một người hùng diệt rồng vì dám đương đầu với tập đoàn tham nhũng.)
danh từ
- kẻ giết người, tên sát nhân