sealer

/'si:lə/
Học thuật
Thân thiện
sealer

The notary public acts as the sealer for the official document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng dấu, người áp triện: Người nhiệm vụ hoặc quyền hạn chính thức đóng dấu lên tài liệu.
    • Chất trám, lớp phủ bề mặt: Một loại vật liệu (như sơn, vecni, hoặc hợp chất đặc biệt) được sử dụng để phủ lên một bề mặt xốp, tạo thành một lớp cứng nhằm bịt kín, bảo vệ hoặc chuẩn bị bề mặt đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đóng dấu):
    • The document is not valid until the sealer stamps it. (Tài liệu không hiệu lực cho đến khi người đóng dấu đóng dấu lên .)
  • Danh từ (Chất trám):
    • Apply a wood sealer before painting the fence. (Hãy quét một lớp chất trám gỗ trước khi sơn hàng rào.)
    • This concrete sealer protects the driveway from water damage. (Lớp phủ tông này bảo vệ đường lái xe khỏi hư hại do nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Official sealer": Chỉ viên chức chính thức trách nhiệm đóng dấu công chứng.
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc xây dựng, "sealer" thường được nói đến như một bước trong quy trình hoàn thiện, dụ: (chất trám sàn), (chất trám đường ron gạch).
Biến thể từ gần giống
  • Seal (động từ): Đóng dấu, niêm phong, bịt kín.
  • Sealant (danh từ): Chất trám kín, chất bịt kín (thường dùng trong kỹ thuật, y học).
  • Sealing (danh từ): Hành động đóng dấu hoặc trám kín.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Người đóng dấu): Official, notary (trong một số ngữ cảnh).
  • Danh từ (Chất trám): Coating, primer, varnish, waterproofing agent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sealer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "seal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "sealer").

sealer

The notary public acts as the sealer for the official document.

danh từ
  1. người áp triện, người đóng dấu
  2. người săn chó biển; tàu săn chó biển

Từ chứa "sealer"