quai

  1. handle
    • Quai làn
      a basket handle
    • Quai chảo
      a pan handle (or strap)
    • Quai dép
      A sandal strap
    • Quai
      A hat strap
    • Râu quai nón
      Whiskers.
  2. (thông tục) Fetch
    • Quai cho một quả vào mặt
      To fetch someone a blow on the face
  3. Hit,beat
    • Quai búa
      To beat with a hammer; to hammer
    • xem đê quai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quai
Mẹ xách chiếc làn bằng quai.