slickness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Độ trơn láng, độ nhẵn bóng: "slickness" chỉ tính chất trơn tru, bóng láng của một bề mặt.
- Sự trôi chảy bề ngoài, sự khéo léo giả tạo: "slickness" cũng mô tả cách nói năng hoặc hành vi có vẻ suôn sẻ, dễ dàng nhưng thường thiếu chiều sâu hoặc chân thật.
- Sự láu cá, sự xảo trá: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "slickness" ám chỉ hành vi xuyên tạc hoặc lừa gạt nhằm trục lợi từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Độ trơn láng:
- He could feel the slickness of the tiller. (Anh ấy có thể cảm nhận được độ trơn láng của tay lái.)
- Sự trôi chảy bề ngoài:
- The glibness of a high-pressure salesman is a form of slickness. (Sự ăn nói lưu loát của một nhân viên bán hàng cao áp là một dạng của sự khéo léo giả tạo.)
- Sự xảo trá:
- Verbal misrepresentation intended to take advantage of you in some way is a clear example of slickness. (Việc xuyên tạc bằng lời nói nhằm lợi dụng bạn theo một cách nào đó là một ví dụ rõ ràng về sự xảo trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slickness of a surface": độ nhẵn láng của một bề mặt (thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả vật lý).
- The slickness of the ice made walking dangerous. (Độ trơn láng của băng khiến việc đi bộ trở nên nguy hiểm.)
- "Slickness in speech": sự trôi chảy trong lời nói (thường mang ý tiêu cực về sự thiếu chân thật).
- His slickness in speech made it hard to trust his promises. (Sự trôi chảy trong lời nói của anh ta khiến người ta khó tin vào lời hứa của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Slick (tính từ): trơn, bóng; khéo léo, láu cá.
- The road was slick after the rain. (Con đường trơn trượt sau cơn mưa.)
- He gave a slick presentation. (Anh ấy có một bài thuyết trình suôn sẻ.)
- Slickly (trạng từ): một cách trơn tru, khéo léo.
- She slickly avoided the question. (Cô ấy khéo léo tránh câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Smoothness: độ trơn láng, sự mượt mà.
- Glossiness: độ bóng (bề mặt).
- Glibness: sự ăn nói lưu loát giả tạo, sự trôi chảy bề ngoài.
- Cunning: sự xảo quyệt, sự láu cá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slick down: làm mượt, làm bóng (tóc, bề mặt).
- He slicked down his hair with gel. (Anh ấy dùng gel làm mượt tóc.)
- Slick up: làm cho bóng bẩy, bảnh bao.
- She slicked up her outfit for the party. (Cô ấy làm bộ trang phục của mình trông bảnh bao hơn cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Slick as a whistle: trơn tru, suôn sẻ như một cái còi (ám chỉ sự dễ dàng, nhanh chóng).
- The deal went through slick as a whistle. (Thương vụ diễn ra suôn sẻ như một cái còi.)
- Slick talk: lời nói ngọt ngào, khéo léo nhưng thường để lừa gạt.
- Don't fall for his slick talk; he's just trying to sell you something. (Đừng tin vào lời nói ngọt ngào của anh ta; anh ta chỉ đang cố bán thứ gì đó cho bạn thôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống