slide rule

Định nghĩa

Danh từ: - Thước tính trượt: Một dụng cụ tính toán cầm tay, hoạt động dựa trên nguyên máy tính tương tự. bao gồm các thang đo có thể trượt lên nhau, được sử dụng để thực hiện các phép tính nhanh như nhân, chia, căn bậc hai, logarit, v.v. Thước tính trượt đã được thay thế rộng rãi bởi máy tính bỏ túi điện tử.

dụ sử dụng
  • (Vào thế kỷ 20, các kỹ sư thường dùng thước tính trượt để tính toán nhanh trước khi máy tính bỏ túi trở nên phổ biến.)
  • (Ông tôi vẫn giữ chiếc thước tính trượt như một kỷ vật từ thời ông làm phi công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a slide rule": sử dụng thước tính trượt để tính toán.

    • Learning to use a slide rule was a fundamental skill for science students in the 1960s. (Học cách sử dụng thước tính trượt một kỹ năng cơ bản cho sinh viên khoa học trong những năm 1960.)
  • "slide rule accuracy": độ chính xác của thước tính trượt, thường thấp hơn so với máy tính hiện đại.

    • The slide rule accuracy was sufficient for many engineering problems, but not for precise scientific research. (Độ chính xác của thước tính trượt đủ cho nhiều bài toán kỹ thuật, nhưng không đủ cho nghiên cứu khoa học chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide rule không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể được gọi là thước lôga trong một số ngữ cảnh kỹ thuật .
Từ đồng nghĩa
  • Abacus: bàn tính (một dụng cụ tính toán học khác, nhưng nguyên hoàn toàn khác).
  • Calculator: máy tính (dụng cụ hiện đại thay thế thước tính trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "slide rule". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ như "to calculate with a slide rule" (tính toán bằng thước tính trượt).
Thành ngữ liên quan
  • "Like a slide rule": (hiếm) dùng để so sánh với sự chính xác hoặc nhanh chóng trong tính toán.
    • His mental math was as quick as a slide rule. (Khả năng tính nhẩm của anh ấy nhanh như thước tính trượt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "slide rule"

slide rule
A student uses a slide rule to solve a math problem.