somewhat
/'sʌmwɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hơi, một chút, ở mức độ nào đó: Dùng để chỉ mức độ không hoàn toàn, không tuyệt đối, mà chỉ ở một phần hoặc một mức độ vừa phải. Nó làm nhẹ đi tính chất của tính từ, động từ hoặc trạng từ khác mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The movie was somewhat disappointing. (Bộ phim hơi đáng thất vọng.)
- I was somewhat surprised by his reaction. (Tôi hơi ngạc nhiên trước phản ứng của anh ấy.)
- The project is somewhat more complicated than we expected. (Dự án có phần phức tạp hơn chúng tôi dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Somewhat of a...": Dùng trước danh từ để diễn tả một người/vật có phần, có vẻ như là.
- He is somewhat of an expert on ancient history. (Anh ấy có vẻ như là một chuyên gia về lịch sử cổ đại.)
- It was somewhat of a surprise to see her there. (Việc nhìn thấy cô ấy ở đó thật là một bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Some (adj, adv): Một vài, một ít; hơi (trong một số ngữ cảnh không trang trọng).
- That's some help! (Thế cũng hơi có ích đấy!)
- Something (pron): Một cái gì đó, một điều gì đó.
- There's something strange about this. (Có điều gì đó kỳ lạ về việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Rather: khá là (thường nhấn mạnh hơn 'somewhat').
- Fairly: khá, tương đối.
- Moderately: ở mức độ vừa phải.
- Slightly: một chút, nhẹ.
- A bit: một chút (thân mật hơn).
Từ trái nghĩa
- Completely: hoàn toàn.
- Totally: tuyệt đối.
- Extremely: cực kỳ.
- Very: rất.
phó từ
- hơi, gọi là, một chút
- it's somewhat difficulthơi khó
- to answer somewhat hastilytrả lời khí vội vàng một chút