slingshot
/'sliɳʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng cao su: Một dụng cụ hoặc đồ chơi đơn giản dùng để bắn các vật nhỏ (như viên đá, hòn bi) bằng lực đàn hồi. Nó thường có hình chữ Y với một dây cao su hoặc dây thun được gắn vào hai nhánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boy made a slingshot from a tree branch and a rubber band. (Cậu bé làm một khẩu súng cao su từ một nhánh cây và một sợi dây thun.)
- He used his slingshot to shoot a pebble at the tin can. (Cậu ấy dùng súng cao su của mình để bắn một viên sỏi vào cái lon thiếc.)
- Playing with a slingshot can be dangerous and requires adult supervision. (Chơi với súng cao su có thể nguy hiểm và cần có sự giám sát của người lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slingshot effect" hoặc "gravity assist" (trong vật lý/du hành vũ trụ): Hiệu ứng "súng cao su", chỉ kỹ thuật sử dụng lực hấp dẫn của một hành tinh để tăng tốc cho tàu vũ trụ.
- The spacecraft used a slingshot effect around Jupiter to gain speed. (Tàu vũ trụ đã sử dụng hiệu ứng súng cao su quanh Sao Mộc để tăng tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Catapult (n): Máy bắn đá (thường lớn hơn, dùng trong lịch sử hoặc để phóng máy bay).
- Sling (n): Dây súng cao su (bộ phận bắn), hoặc một dải vải dùng để đỡ cánh tay bị thương.
Từ đồng nghĩa
- Shooter (trong ngữ cảnh đồ chơi, nghĩa chung là dụng cụ bắn).
- Y-shaped catapult (máy bắn đá hình chữ Y, cách mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào với danh từ 'slingshot')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'slingshot')