sling

/sliɳ/
Học thuật
Thân thiện
sling

A boy wears a sling to support his injured arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây đeo, băng đeo: Một dải vải hoặc dây dùng để treo, đỡ hoặc mang một vật, đặc biệt dùng để đỡ cánh tay bị thương.
    • , súng cao su: Một khí hoặc đồ chơi đơn giản dùng để bắn đá, bao gồm một dây đàn hồi gắn trên khung hình chữ Y.
    • Rượu mạnh pha chế: (Từ Mỹ) Một loại đồ uống cồn pha với nước nóng, đường chanh hoặc chanh vàng.
  2. Động từ:

    • Ném, quăng mạnh: Hành động ném một vật đó một cách mạnh mẽ hoặc thiếu kiểm soát.
    • Treo, đeo, móc: Hành động treo hoặc đỡ một vật bằng dây, băng hoặc vật dụng tương tự để có thể đung đưa hoặc được mang theo.
    • Di chuyển bằng cách treo/đu đưa: Di chuyển hoặc kéo một vật lên bằng cách sử dụng dây, ròng rọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He had to wear a sling for two weeks after breaking his arm. (Anh ấy phải đeo băng đeo tay trong hai tuần sau khi gãy tay.)
    • The children made a sling from a forked stick and a rubber band. (Bọn trẻ làm một cái từ một cái que chạc một sợi dây cao su.)
    • He ordered a hot whiskey sling at the bar. (Anh ta gọi một ly rượu whiskey sling nóngquầy bar.)
  • Động từ:

    • He slung his bag over his shoulder and left. (Anh ấy quẳng túi lên vai rời đi.)
    • The workers slung the cargo into the ship's hold. (Các công nhân dùng dây kéo hàng hóa vào khoang tàu.)
    • She slung the hammock between two trees. ( ấy treo cái võng giữa hai cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sling ink": (tiếng lóng, ) Viết báo, viết văn.

    • He made a living by slinging ink for various magazines. (Anh ta kiếm sống bằng nghề viết bài cho nhiều tạp chí khác nhau.)
  • "to sling mud at someone": Nói xấu, bôi nhọ ai đó.

    • During the election, candidates often sling mud at each other. (Trong cuộc bầu cử, các ứng viên thường bôi nhọ lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Slingback (n): Một loại giày hoặc dép quai hậu ôm gót chân.

    • She wore elegant slingback heels to the party. ( ấy đi đôi giày cao gót quai hậu thanh lịch đến bữa tiệc.)
  • Slingshot (n): bắn đá (thường đồ chơi).

    • The boy used a slingshot to shoot at tin cans. (Cậu dùng bắn đá để bắn vào những cái lon thiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (băng đeo): Support bandage, arm support.
  • Động từ (ném): Hurl, fling, toss, throw.
  • Động từ (treo): Hang, suspend, dangle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sling out: (thông tục) Ném ra ngoài, đuổi ra.

    • The bouncer slung the troublemaker out of the club. (Anh bảo vệ đuổi tên gây rối ra khỏi câu lạc bộ.)
  • Sling up: Treo lên.

    • They slung up a banner across the street. (Họ treo một tấm băng rôn ngang qua đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Sling your hook!: (từ lóng, chủ yếu dùngAnh) Đi đi!, Biến đi!
    • He told the annoying salesman to sling his hook. (Anh ta bảo nhân viên bán hàng phiền phức hãy cút đi.)
sling

A boy wears a sling to support his injured arm.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường nước nóng
  2. bắn đá
  3. súng cao su
  4. dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau)
    • rifle sling
      dây đeo súng
    • sling of a knapsack
      dây đeo ba lô
ngoại động từ slung
  1. bắn, quăng, ném
  2. đeo, treo, móc
  3. quàng dây (vào vật để kéo lên)

Idioms

  • to sling ink
    (từ lóng) viết báo, viết văn
  • to sling one's hook
    (xem) hook