sling
/sliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây đeo, băng đeo: Một dải vải hoặc dây dùng để treo, đỡ hoặc mang một vật, đặc biệt là dùng để đỡ cánh tay bị thương.
- Ná, súng cao su: Một vũ khí hoặc đồ chơi đơn giản dùng để bắn đá, bao gồm một dây đàn hồi gắn trên khung hình chữ Y.
- Rượu mạnh pha chế: (Từ Mỹ) Một loại đồ uống có cồn pha với nước nóng, đường và chanh hoặc chanh vàng.
Động từ:
- Ném, quăng mạnh: Hành động ném một vật gì đó một cách mạnh mẽ hoặc thiếu kiểm soát.
- Treo, đeo, móc: Hành động treo hoặc đỡ một vật bằng dây, băng hoặc vật dụng tương tự để nó có thể đung đưa hoặc được mang theo.
- Di chuyển bằng cách treo/đu đưa: Di chuyển hoặc kéo một vật lên bằng cách sử dụng dây, ròng rọc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He had to wear a sling for two weeks after breaking his arm. (Anh ấy phải đeo băng đeo tay trong hai tuần sau khi gãy tay.)
- The children made a sling from a forked stick and a rubber band. (Bọn trẻ làm một cái ná từ một cái que chạc và một sợi dây cao su.)
- He ordered a hot whiskey sling at the bar. (Anh ta gọi một ly rượu whiskey sling nóng ở quầy bar.)
Động từ:
- He slung his bag over his shoulder and left. (Anh ấy quẳng túi lên vai và rời đi.)
- The workers slung the cargo into the ship's hold. (Các công nhân dùng dây kéo hàng hóa vào khoang tàu.)
- She slung the hammock between two trees. (Cô ấy treo cái võng giữa hai cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sling ink": (tiếng lóng, cũ) Viết báo, viết văn.
- He made a living by slinging ink for various magazines. (Anh ta kiếm sống bằng nghề viết bài cho nhiều tạp chí khác nhau.)
"to sling mud at someone": Nói xấu, bôi nhọ ai đó.
- During the election, candidates often sling mud at each other. (Trong cuộc bầu cử, các ứng viên thường bôi nhọ lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Slingback (n): Một loại giày hoặc dép có quai hậu ôm gót chân.
- She wore elegant slingback heels to the party. (Cô ấy đi đôi giày cao gót quai hậu thanh lịch đến bữa tiệc.)
Slingshot (n): Ná bắn đá (thường là đồ chơi).
- The boy used a slingshot to shoot at tin cans. (Cậu bé dùng ná bắn đá để bắn vào những cái lon thiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (băng đeo): Support bandage, arm support.
- Động từ (ném): Hurl, fling, toss, throw.
- Động từ (treo): Hang, suspend, dangle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sling out: (thông tục) Ném ra ngoài, đuổi ra.
- The bouncer slung the troublemaker out of the club. (Anh bảo vệ đuổi tên gây rối ra khỏi câu lạc bộ.)
Sling up: Treo lên.
- They slung up a banner across the street. (Họ treo một tấm băng rôn ngang qua đường.)
Thành ngữ liên quan
- Sling your hook!: (từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh) Đi đi!, Biến đi!
- He told the annoying salesman to sling his hook. (Anh ta bảo gã nhân viên bán hàng phiền phức hãy cút đi.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường và nước nóng
- ná bắn đá
- súng cao su
- dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau)
- rifle slingdây đeo súng
- sling of a knapsackdây đeo ba lô
ngoại động từ slung
- bắn, quăng, ném
- đeo, treo, móc
- quàng dây (vào vật gì để kéo lên)
Idioms
- to sling ink(từ lóng) viết báo, viết văn
- to sling one's hook(xem) hook