sling

/sliɳ/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường nước nóng
  2. bắn đá
  3. súng cao su
  4. dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau)
    • rifle sling
      dây đeo súng
    • sling of a knapsack
      dây đeo ba lô
ngoại động từ slung
  1. bắn, quăng, ném
  2. đeo, treo, móc
  3. quàng dây (vào vật để kéo lên)

Idioms

  • to sling ink
    (từ lóng) viết báo, viết văn
  • to sling one's hook
    (xem) hook

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sling"

sling
A boy wears a sling to support his injured arm.