sloe gin

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Rượu gin sloe (rượu gin tẩm vị trái mận gai)
một loại rượu gin được làm bằng cách ngâm trái mận gai (sloe, quả của cây mận dại) trong rượu gin cùng với đường, tạo ra hương vị ngọt, chua nhẹ màu đỏ sẫm đặc trưng. Loại rượu này thường được dùng làm rượu khai vị hoặc trong các loại cocktail.

dụ sử dụng
  • ( ấy mời tôi một ly rượu gin sloe sau bữa tối.)
  • (Rượu gin sloe theo truyền thống được làm vào mùa thu khi quả mận gai chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sloe gin fizz": một loại cocktail pha chế từ rượu gin sloe, nước chanh soda.

    • The bartender recommended a sloe gin fizz for a refreshing drink. (Người pha chế khuyên tôi dùng sloe gin fizz làm đồ uống giải khát.)
  • "Homemade sloe gin": rượu gin sloe tự làm tại nhà.

    • My grandmother's homemade sloe gin is famous in the family. (Rượu gin sloe tự làm của tôi nổi tiếng trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloe (danh từ): trái mận gai, quả của cây mận dại.

    • The sloe berries are too sour to eat raw but perfect for making liqueur. (Quả mận gai quá chua để ăn sống nhưng hoàn hảo để làm rượu mùi.)
  • Gin (danh từ): rượu gin, một loại rượu mạnh chưng cất từ ngũ cốc tẩm vị quả bách .

Từ đồng nghĩa
  • Sloe liqueur: rượu mùi mận gai (thường dùng thay thế khi không nhấn mạnh loại rượu nền gin).
Các cụm từ liên quan
  • To make sloe gin: làm rượu gin sloe.

    • We need to pick sloes from the hedgerow to make sloe gin. (Chúng ta cần hái quả mận gai từ hàng rào để làm rượu gin sloe.)
  • A bottle of sloe gin: một chai rượu gin sloe.

    • He brought a bottle of sloe gin as a gift from his trip to the countryside. (Anh ấy mang một chai rượu gin sloe làm quà từ chuyến đi về vùng quê.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sloe-eyed": mắt màu đen hoặc nâu sẫm, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp bí ẩn (không liên quan trực tiếp đến rượu chỉ dùng hình ảnh ẩn dụ từ màu sắc của quả sloe).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sloe gin"

sloe gin
A bartender pours sloe gin into a cocktail glass.