slogan

/'slougən/
Học thuật
Thân thiện
slogan

A company uses a catchy slogan in its advertising.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khẩu hiệu: Một cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ, được sử dụng trong quảng cáo, chính trị hoặc các chiến dịch để truyền tải một thông điệp hoặc mục đích cụ thể.
    • Tiếng xung trận (nghĩa cổ, lịch sử): Tiếng từng được các binh sĩ, đặc biệt người Gael ở Scotland Ireland, sử dụng khi xung trận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's new slogan is "Just Do It." (Khẩu hiệu mới của công ty "Just Do It".)
    • Protesters chanted slogans during the demonstration. (Những người biểu tình vang các khẩu hiệu trong cuộc tuần hành.)
    • The political party's slogan resonated with young voters. (Khẩu hiệu của đảng chính trị đã tạo được tiếng vang với cử tri trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To coin a slogan": đặt ra, sáng tạo một khẩu hiệu.

    • The marketing team worked hard to coin a catchy slogan. (Nhóm tiếp thị đã làm việc chăm chỉ để đặt ra một khẩu hiệu hấp dẫn.)
  • "Campaign slogan": khẩu hiệu vận động, chiến dịch.

    • The candidate's campaign slogan focused on change. (Khẩu hiệu vận động của ứng cử viên tập trung vào sự thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tagline (n): dòng khẩu hiệu, thường dùng trong quảng cáo hoặc giới thiệu phim, tương tự "slogan".

    • The movie's tagline was very intriguing. (Dòng khẩu hiệu của bộ phim rất hấp dẫn.)
  • Motto (n): phương châm, châm ngôn, thường thể hiện niềm tin hoặc nguyên tắc của một tổ chức hay cá nhân.

    • The school's motto is "Knowledge and Virtue". (Phương châm của trường "Tri thức Đạo đức".)
  • Catchphrase (n): cụm từ thông dụng, câu nói đặc trưng dễ gây chú ý được lặp lại, thường gắn với một nhân vật hoặc thương hiệu.

Từ đồng nghĩa
  • Catchword: từ then chốt, từ khóa.
  • Watchword: khẩu hiệu, mật hiệu (thường mang tính hô hào hoặc bí mật).
  • Byword: câu nói nổi tiếng, biểu tượng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "slogan")

slogan

A company uses a catchy slogan in its advertising.

danh từ
  1. khẩu hiệu
  2. (sử học), (Ê-cốt) tiếng xung trận

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "slogan"