slacken

/'slækn/
Học thuật
Thân thiện
slacken

The sailor slackened the rope to lower the sail.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm chùng, nới lỏng: Hành động làm giảm sức căng hoặc độ chặt của một vật thể, như dây thừng hoặc bắp.
    • Làm chậm lại, giảm bớt: Hành động làm cho một hoạt động, tốc độ, hoặc cường độ trở nên ít mãnh liệt, nhanh chóng hoặc mạnh mẽ hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên chùng, nới lỏng: Trạng thái tự trở nên ít căng hoặc ít chặt hơn.
    • Giảm bớt, chậm lại: Trạng thái trở nên ít mãnh liệt, ít nhanh chóng hoặc ít mạnh mẽ hơn.
    • Trở nên uể oải, : Trạng thái trở nên thiếu năng lượng, sự chú ý hoặc sự chăm chỉ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He slackened the rope so the boat could move. (Anh ấy nới lỏng sợi dây để con thuyền có thể di chuyển.)
    • You should slacken your grip on the steering wheel. (Bạn nên thả lỏng tay cầmlăng.)
    • The captain ordered to slacken speed as they approached the port. (Thuyền trưởng ra lệnh giảm tốc độ khi họ tiếp cận cảng.)
  • Nội động từ:

    • The rope slackened after the weight was removed. (Sợi dây trở nên chùng sau khi trọng vật được gỡ bỏ.)
    • The rain finally began to slacken in the afternoon. (Cơn mưa cuối cùng cũng bắt đầu dịu bớt vào buổi chiều.)
    • His efforts slackened after he received the promotion. (Nỗ lực của anh ta trở nên sau khi nhận được chức vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slacken off": (thường nội động từ) giảm bớt đáng kể về tốc độ, cường độ hoặc sự chăm chỉ.
    • The wind slackened off in the evening. (Gió đã giảm hẳn vào buổi tối.)
    • She must not slacken off in her studies. ( ấy không được việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • Slack (adj/tính từ): lỏng lẻo, chùng; chểnh mảng, uể oải.

    • a slack rope (một sợi dây *chùng)
    • slack work (công việc *cẩu thả)
  • Slack (n/danh từ): phần dây thừng bị chùng; thời kỳ đình trệ, ít hoạt động.

    • Take up the slack in the line. (Hãy kéo cho căng phần *dây chùng.)
    • a slack in business (sự đình trệ trong kinh doanh)
Từ đồng nghĩa
  • Loosen (v): nới lỏng, làm lỏng ra.
  • Relax (v): thư giãn, nới lỏng (có thể dùng cho bắp hoặc quy định).
  • Reduce (v): giảm bớt, làm giảm.
  • Abate (v): giảm bớt, dịu đi (thường dùng cho cường độ như mưa, gió, đau đớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slacken up: (tương tự "slacken off") giảm tốc độ hoặc cường độ.
    • The driver slackened up as he entered the village. (Người lái xe giảm tốc khi vào làng.)
Thành ngữ liên quan
  • To take up the slack: (nghĩa đen & bóng) kéo cho căng phần dây chùng; tận dụng nguồn lực nhàn rỗi hoặc bù đắp cho sự thiếu hụt.
    • When one worker left, the others had to take up the slack. (Khi một công nhân nghỉ việc, những người khác phải *gánh vác phần việc còn lại.)
slacken

The sailor slackened the rope to lower the sail.

ngoại động từ
  1. nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp thịt); thả lỏng (đen & bóng)
  2. làm chận lại; chậm (bước) lại
  3. làm giảm bớt, làm dịu bớt, làm bớt quyết liệt
nội động từ
  1. trở nên uể oải
  2. trở nên phất phơ, trở nên chểnh mảnh
  3. giảm bớt
  4. đình trệ (sự buôn bán)
  5. dịu đi, bớt quyết liệt

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "slacken"