slogan

/'slougən/
Học thuật
Thân thiện
slogan

Un groupe de manifestants brandit un slogan sur une banderole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khẩu hiệu: Một cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ, được sử dụng trong quảng cáo hoặc vận động để thể hiện mục đích, tinh thần hoặc đặc điểm của một tổ chức, sản phẩm, hoặc chiến dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le slogan de cette marque est très accrocheur. (Khẩu hiệu của thương hiệu này rất hấp dẫn.)
    • Ils ont choisi un nouveau slogan pour la campagne électorale. (Họ đã chọn một khẩu hiệu mới cho chiến dịch tranh cử.)
    • Retenez bien ce slogan publicitaire. (Hãy nhớ kỹ khẩu hiệu quảng cáo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le slogan est percutant": Khẩu hiệu sức ảnh hưởng mạnh, gây ấn tượng.

    • Avec un slogan percutant, le produit se vendra mieux. (Với một khẩu hiệu ấn tượng, sản phẩm sẽ bán chạy hơn.)
  • "Crier un slogan": vang một khẩu hiệu.

    • Les manifestants criaient des slogans dans la rue. (Những người biểu tình vang các khẩu hiệu trên đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Slogan publicitaire (n.m): Khẩu hiệu quảng cáo.
  • Slogan politique (n.m): Khẩu hiệu chính trị.
Từ đồng nghĩa
  • Devise (n.f): Phương châm, khẩu hiệu (thường trang trọng hơn, có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức).
  • Mot d'ordre (n.m): Khẩu lệnh, khẩu hiệu (thường dùng trong bối cảnh chỉ đạo, vận động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "slogan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slogan")

slogan

Un groupe de manifestants brandit un slogan sur une banderole.

danh từ giống đực
  1. khẩu hiệu

Từ có nhắc đến "slogan"