slouchily

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách uể oải, lười biếng, không chỉnh tề: "slouchily" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với tư thế khom lưng, uể oải, hoặc theo cách thiếu gọn gàng, chỉn chu.

dụ sử dụng
  • ( ấy ăn mặc một cách uể oải với chiếc áo len quần jean.)
  • (Anh ấy ngồi một cách uể oải trên ghế sofa, hầu như không cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Slouchily dressed: ăn mặc xuề xòa, không gọn gàng.

    • The students arrived slouchily dressed for the formal ceremony. (Các học sinh đến dự buổi lễ trang trọng trong trang phục xuề xòa.)
  • Slouchily performed: thực hiện một cách thiếu nhiệt tình hoặc hăng hái.

    • The team played slouchily, losing the match easily. (Đội bóng chơi một cách uể oải, dễ dàng thua trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Slouchy (tính từ): uể oải, lười biếng, không thẳng thắn.

    • He has a slouchy posture. (Anh ấy tư thế uể oải.)
  • Slouch (danh từ/động từ): người uể oải; hành động khom lưng, uể oải.

    • Stop slouching and sit up straight! (Đừng khom lưng nữa, ngồi thẳng lên!)
Từ đồng nghĩa
  • Lazily: một cách lười biếng.
  • Carelessly: một cách cẩu thả, không chú ý.
  • Listlessly: một cách thờ ơ, thiếu sức sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slouch around: đi lại một cách uể oải, không mục đích.
    • He spent the whole day slouching around the house. (Anh ấy dành cả ngày đi lại uể oải trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Slouch of the shoulders: dáng khom vai, thể hiện sự mệt mỏi hoặc thiếu tự tin.
    • Her slouch of the shoulders showed her disappointment. (Dáng khom vai của ấy cho thấy sự thất vọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slouchily
The teenager sits slouchily in a large beanbag chair while playing a handheld video game.