slickly

slickly

He answered the question slickly, without any real thought.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách trơn tru, bóng bẩy, hoặc khéo léo đến mức có vẻ giả tạo, thiếu chân thật. Thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động có vẻ thuyết phục nhưng thực chất hời hợt hoặc lừa dối.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói một cách trơn tru, hứa hẹn đủ thứ nhưng chẳng thực hiện được .)
  • (Quảng cáo được sản xuất một cách bóng bẩy, khiến sản phẩm trông không thể cưỡng lại được.)
  • ( ấy khéo léo tránh trả lời câu hỏi khó một cách trơn tru.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "slickly marketed": được tiếp thị một cách tinh vi, thường nhấn mạnh vẻ bề ngoài hơn chất lượng.

    • The product was slickly marketed, but users quickly discovered its flaws. (Sản phẩm được tiếp thị một cách tinh vi, nhưng người dùng nhanh chóng phát hiện ra các lỗi của .)
  • "slickly performed": được trình diễn một cách chuyên nghiệp, mượt mà, nhưng có thể thiếu cảm xúc chân thật.

    • The magician's tricks were slickly performed, leaving the audience amazed but suspicious. (Các trò ảo thuật được trình diễn một cách mượt mà, khiến khán giả kinh ngạc nhưng cũng nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slick (tính từ): trơn tru, bóng bẩy; khéo léo nhưng giả tạo.

    • His slick smile didn't fool anyone. (Nụ cười bóng bẩy của anh ta chẳng đánh lừa được ai.)
  • Slickness (danh từ): sự trơn tru, bóng bẩy; tính khéo léo giả tạo.

    • The slickness of his speech made it hard to trust him. (Sự trơn tru trong bài phát biểu của anh ta khiến người ta khó tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glibly: một cách lưu loát, trôi chảy nhưng hời hợt, thiếu suy nghĩ.
  • Smoothly: một cách trơn tru, mượt mà (thường trung tính, không mang nghĩa tiêu cực).
  • Deceptively: một cách lừa dối, đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slick over: che đậy, làm cho có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
    • He slicked over his mistakes with a confident tone. (Anh ta che đậy lỗi lầm của mình bằng giọng điệu tự tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Slick as a whistle: cực kỳ trơn tru, nhanh chóng hiệu quả.
    • The deal went through slick as a whistle. (Thương vụ diễn ra cực kỳ trơn tru.)