slackly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lỏng lẻo, chùng, không căng thẳng; một cách uể oải, thiếu chặt chẽ hoặc thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi dây treo lỏng lẻo từ cột.)
- (Anh ấy ngồi uể oải trên ghế, quá mệt để cử động.)
- (Những cánh buồm vỗ lỏng lẻo trong gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang slackly": treo lủng lẳng, không căng.
- The old man's skin hung slackly on his arms. (Da của ông già treo lỏng lẻo trên cánh tay.)
- "to move slackly": di chuyển uể oải, thiếu sức sống.
- The team played slackly in the second half, losing their momentum. (Đội chơi uể oải trong hiệp hai, mất đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Slack (tính từ): lỏng lẻo, chùng; uể oải.
- The slack rope needs tightening. (Sợi dây chùng cần được siết chặt.)
- Slackness (danh từ): sự lỏng lẻo, sự uể oải.
- The slackness of the management caused many problems. (Sự lỏng lẻo của quản lý đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Loosely: một cách lỏng lẻo.
- The scarf was tied loosely around her neck. (Chiếc khăn được buộc lỏng lẻo quanh cổ cô ấy.)
- Languidly: một cách uể oải, thiếu sinh khí.
- She waved languidly at the crowd. (Cô ấy vẫy tay uể oải về phía đám đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slack off: lười biếng, làm việc thiếu chăm chỉ.
- He started to slack off after his promotion. (Anh ấy bắt đầu lười biếng sau khi được thăng chức.)
- Slack up: nới lỏng, giảm tốc độ.
- The driver slack up when approaching the curve. (Người lái xe giảm tốc khi đến gần khúc cua.)
Thành ngữ liên quan
- Cut someone some slack: cho ai đó cơ hội hoặc sự khoan dung.
- The teacher cut the student some slack because he was sick. (Giáo viên đã cho học sinh đó cơ hội vì em ấy bị ốm.)