sleekly

sleekly

The black cat moved sleekly across the polished floor.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bóng bẩy, mượt mà: "sleekly" mô tả cách thức một vật hoặc bề mặt có vẻ ngoài sáng bóng, nhẵn nhụi sang trọng. Từ này thường dùng để chỉ sự phản chiếu ánh sáng tốt, tạo cảm giác mịn màng hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Con đường ướt át sáng bóng một cách mượt mà sau cơn mưa.)
  • (Mái tóc của ấy được tạo kiểu bóng bẩy, rủ xuống hoàn hảo trên vai.)
  • (Chiếc xe thể thao di chuyển một cách bóng bẩy qua các con phố trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sleekly designed": được thiết kế một cách bóng bẩy, sang trọng.
    • The smartphone is sleekly designed with a thin metallic body. (Chiếc điện thoại thông minh được thiết kế bóng bẩy với thân máy kim loại mỏng.)
  • "sleekly polished": được đánh bóng một cách mượt mà.
    • The marble floor was sleekly polished, reflecting the chandelier's light. (Sàn đá cẩm thạch được đánh bóng mượt mà, phản chiếu ánh sáng của đèn chùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleek (tính từ): bóng bẩy, mượt mà, sang trọng.
    • The cat had a sleek black coat. (Con mèo bộ lông đen bóng bẩy.)
  • Sleekness (danh từ): sự bóng bẩy, tính chất mượt mà.
    • The sleekness of the new laptop impressed everyone. (Sự bóng bẩy của chiếc máy tính xách tay mới đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothly: một cách trơn tru, mượt mà (nhấn mạnh vào sự không gồ ghề).
  • Glossily: một cách bóng loáng (thường dùng cho bề mặt lớp phủ sáng).
  • Polishedly: một cách được đánh bóng (nhấn mạnh vào quá trình làm đẹp bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "sleekly" trạng từ, thường kết hợp với động từ như "move", "shine", "appear" để tạo thành cụm mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sleekly" ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh, chủ yếu được dùng trong văn miêu tả trực tiếp.