slouchy

/'slautʃi/
Học thuật
Thân thiện
slouchy

She wears a slouchy sweater while reading in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng thõng xuống, xuống một cách lỏng lẻo, thiếu sự gọn gàng: Dùng để mô tả trang phục (như quần áo) kiểu dáng rộng rãi, dài hoặc không form dáng cứng cáp, thường tạo cảm giác thoải mái, xuề xòa.
    • tư thế khom lưng, gù lưng, không đứng/ngồi thẳng: Dùng để mô tả dáng điệu, tư thế của một người khi họ không giữ lưng vai thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (mô tả trang phục):

    • She prefers slouchy sweaters for a cozy weekend at home. ( ấy thích những chiếc áo len dáng để mặc thoải mái vào cuối tuần ở nhà.)
    • The model wore slouchy trousers with a fitted top. (Người mẫu mặc một chiếc quần ống rộng dáng xuông với áo ôn body.)
  • Tính từ (mô tả tư thế):

    • His slouchy posture at the desk worried his mother. (Tư thế ngồi khom lưng của anh ấybàn làm việc khiến mẹ anh lo lắng.)
    • Don't stand in such a slouchy way; stand up straight. (Đừng đứng với dáng điệu thườn thượt như thế; hãy đứng thẳng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slouchy silhouette": đường cắt/kiểu dáng trang phục hình bóng rộng rãi, xuống.

    • The fashion trend this season favors a slouchy silhouette. (Xu hướng thời trang mùa này ưa chuộng kiểu dáng hình bóng rộng rãi, xuông dài.)
  • "slouchy beanie": len kiểu mũ chào mào, thường phần đỉnh rủ xuống một cách thoải mái.

    • He pulled his slouchy beanie over his ears. (Anh ấy kéo chiếc len kiểu slouchy che qua tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Slouch (động từ/danh từ): khom lưng, gù lưng; người dáng điệu xấu, lười biếng.

    • He tends to slouch when he walks. (Anh ta xu hướng đi khom lưng.)
    • He's no slouch when it comes to cooking. (Anh ấy không phải kẻ vụng về khi nói đến nấu ăn - thành ngữ).
  • Slouchily (trạng từ): một cách thườn thượt, với dáng vẻ xuống.

    • He sat slouchily in the armchair. (Anh ta ngồi thườn thượt trên ghế bành.)
Từ đồng nghĩa
  • Baggy (adj): rộng thùng thình (thường chỉ quần áo).
  • Droopy (adj): rủ xuống, xệ xuống.
  • Loungey (adj): có vẻ thoải mái, thư giãn (về trang phục).
  • Stooped (adj): khom lưng, gù lưng (về tư thế).
Từ trái nghĩa
  • Structured (adj): cấu trúc, form dáng rõ ràng (trang phục).
  • Tailored (adj): may đo vừa vặn, gọn gàng.
  • Upright (adj): thẳng đứng, ngay ngắn (tư thế).
  • Erect (adj): đứng thẳng, hiên ngang.
slouchy

She wears a slouchy sweater while reading in a cozy armchair.

tính từ
  1. vai thõng xuống; thường thượt

Từ tương tự

Từ gần giống